Italy
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Pháp

Italy vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Italy 1-3 Pháp tại UEFA Nations League, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Italy thắng 2, hòa 0, Pháp thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWLLD Italy
LWWLL Pháp
  1. 2' 0-1 A. Rabiot · L. Digne
  2. 31' Davide Frattesi
  3. 33' 0-2 G. Vicariophản lưới
  4. 35' A. Cambiaso · F. Dimarco 1-2
  5. 44' Randal Kolo Muani
  6. HT1-2
  7. 65' 1-3 A. Rabiot · L. Digne
  8. 66' M. Kean M. Retegui
  9. 67' G. Raspadori D. Frattesi
  10. 67' N. Rovella M. Locatelli
  11. 78' D. Maldini A. Cambiaso
  12. 78' B. Barcola M. Thuram
  13. 82' B. Pavard J. Koundé
  14. 83' D. Udogie F. Dimarco
  15. 90'+3 Mattéo Guendouzi
  16. FT1-3

Đội hình

Italy Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Spalletti
  1. 13G. Vicario 6.0
  2. 22G. Di Lorenzo 6.7
  3. 4A. Buongiorno 6.2
  4. 21A. Bastoni 7.5
  5. 20A. Cambiaso ▼ 78' 7.3
  6. 16D. Frattesi ▼ 67' 6.5
  7. 5M. Locatelli ▼ 67' 6.2
  8. 8S. Tonali 6.9
  9. 3F. Dimarco ▼ 83' 7.5
  10. 18N. Barella 6.9
  11. 9M. Retegui ▼ 66' 6.5

Dự bị 12

  1. 11M. Kean ▲ 66' 6.6
  2. 10G. Raspadori ▲ 67' 6.9
  3. 14N. Rovella ▲ 67' 7.2
  4. 7D. Maldini ▲ 78' 6.7
  5. 19D. Udogie ▲ 83' 6.6
  6. 12A. Meret
  7. 1G. Donnarumma
  8. 15C. Okoli
  9. 23N. Pisilli
  10. 17P. Comuzzo
  11. 2N. Savona
  12. 6F. Gatti
Pháp Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 7.3
  2. 5J. Koundé ▼ 82' 6.5
  3. 15I. Konaté 6.6
  4. 17W. Saliba 6.9
  5. 3L. Digne ⇢2 8.9
  6. 19M. Guendouzi 7.0
  7. 8M. Koné 7.0
  8. 14A. Rabiot ⚽2 8.5
  9. 10C. Nkunku 7.0
  10. 12R. Kolo Muani 6.2
  11. 9M. Thuram ▼ 78' 6.9

Dự bị 10

  1. 20B. Barcola ▲ 78' 6.5
  2. 2B. Pavard ▲ 82' 6.6
  3. 22T. Hernández
  4. 18W. Zaïre-Emery
  5. 11K. Coman
  6. 4D. Upamecano
  7. 13N. Kanté
  8. 7M. Olise
  9. 1B. Samba
  10. 23L. Chevalier

Thống kê

013
320
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm6
4Trúng đích4
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc3
20Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
567Chuyền bóng493
498Chuyền chính xác432
88%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu14
22Ghi được26
14Thủng lưới17
1.83Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu