Pháp
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Italy

Pháp vs Italy

Tỷ số chung cuộc: Pháp 1-3 Italy tại UEFA Nations League, 6 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LWWLL Pháp
WWLLD Italy
  1. 1' B. Barcola 1-0
  2. 30' 1-1 F. Dimarco · S. Tonali
  3. HT1-1
  4. 46' G. Raspadori L. Pellegrini
  5. 49' Mateo Retegui
  6. 51' 1-2 D. Frattesi · M. Retegui
  7. 58' O. Dembélé M. Olise
  8. 58' M. Koné Y. Fofana
  9. 60' Manu Koné
  10. 62' D. Udogie D. Frattesi
  11. 71' A. Buongiorno R. Calafiori
  12. 74' 1-3 G. Raspadori · D. Udogie
  13. 77' W. Zaïre-Emery N. Kanté
  14. 77' M. Thuram A. Griezmann
  15. 77' J. Koundé J. Clauss
  16. 81' M. Brescianini F. Dimarco
  17. 81' M. Kean M. Retegui
  18. FT1-3

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 6.6
  2. 21J. Clauss ▼ 77' 6.2
  3. 15I. Konaté 6.5
  4. 17W. Saliba 6.6
  5. 22T. Hernández 7.0
  6. 19Y. Fofana ▼ 58' 6.5
  7. 13N. Kanté ▼ 77' 6.3
  8. 14M. Olise ▼ 58' 7.2
  9. 7A. Griezmann ▼ 77' 6.7
  10. 20B. Barcola 7.5
  11. 10K. Mbappé 7.2

Dự bị 11

  1. 11O. Dembélé ▲ 58' 6.6
  2. 6M. Koné ▲ 58' 6.9
  3. 18W. Zaïre-Emery ▲ 77' 6.5
  4. 9M. Thuram ▲ 77' 6.9
  5. 5J. Koundé ▲ 77' 6.9
  6. 12R. Kolo Muani
  7. 1B. Samba
  8. 23A. Areola
  9. 4D. Upamecano
  10. 8M. Guendouzi
  11. 3L. Digne
Italy Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Spalletti
  1. 1G. Donnarumma 7.2
  2. 22G. Di Lorenzo 6.5
  3. 21A. Bastoni 7.3
  4. 5R. Calafiori ▼ 71' 6.9
  5. 15A. Cambiaso 6.9
  6. 16D. Frattesi ▼ 62' 7.6
  7. 7S. Ricci 7.5
  8. 8S. Tonali 7.3
  9. 3F. Dimarco ▼ 81' 7.3
  10. 10L. Pellegrini ▼ 46' 6.5
  11. 9M. Retegui ▼ 81' 7.3

Dự bị 12

  1. 18G. Raspadori ▲ 46' 7.3
  2. 19D. Udogie ▲ 62' 6.9
  3. 4A. Buongiorno ▲ 71' 6.6
  4. 14M. Brescianini ▲ 81' 6.3
  5. 11M. Kean ▲ 81' 6.2
  6. 13G. Vicario
  7. 17N. Fagioli
  8. 20M. Zaccagni
  9. 12R. Bellanova
  10. 6F. Gatti
  11. 23A. Meret
  12. 2C. Okoli

Thống kê

012
510
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
3Trúng đích6
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
586Chuyền bóng490
525Chuyền chính xác422
90%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu12
26Ghi được22
17Thủng lưới14
1.86Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu