Pháp
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Italy

Pháp vs Italy

Tỷ số chung cuộc: Pháp 3-1 Italy tại Friendlies, 1 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pháp thắng 2, hòa 0, Italy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
Anthony Taylor, England
Phong độ
LWWLL Pháp
WWLLD Italy
  1. 8' S. Umtiti 1-0
  2. 29' A. Griezmann11m 2-0
  3. 36' 2-1 L. Bonucci
  4. 42' Lorenzo Pellegrini
  5. HT2-1
  6. 62' B. Mendy L. Hernández
  7. 63' O. Dembélé 3-1
  8. 65' B. Cristante Lorenzo Pellegrini
  9. 71' T. Lemar O. Dembélé
  10. 74' A. Florenzi D. DAmbrosio
  11. 74' L. Insigne D. Berardi
  12. 77' O. Giroud A. Griezmann
  13. 77' B. Matuidi C. Tolisso
  14. 78' G. Bonaventura Jorginho
  15. 83' F. Thauvin K. Mbappé
  16. 86' S. Nzonzi P. Pogba
  17. 86' A. Belotti M. Balotelli
  18. 88' D. Zappacosta F. Chiesa
  19. FT3-1

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Deschamps
  1. 1H. Lloris
  2. 17A. Rami
  3. 5S. Umtiti
  4. 21L. Hernández ▼ 62'
  5. 2B. Pavard
  6. 6P. Pogba ▼ 86'
  7. 13N. Kanté
  8. 12C. Tolisso ▼ 77'
  9. 7A. Griezmann ▼ 77'
  10. 11O. Dembélé ▼ 71'
  11. 10K. Mbappé ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 22B. Mendy ▲ 62'
  2. 8T. Lemar ▲ 71'
  3. 9O. Giroud ▲ 77'
  4. 14B. Matuidi ▲ 77'
  5. 20F. Thauvin ▲ 83'
  6. 15S. Nzonzi ▲ 86'
  7. 3P. Kimpembe
  8. 4R. Varane
  9. 16S. Mandanda
  10. 18N. Fekir
  11. 19D. Sidibé
  12. 23A. Areola
Italy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mancini
  1. 1S. Sirigu
  2. 19L. Bonucci
  3. 3D. D'Ambrosio
  4. 2M. De Sciglio
  5. 5M. Caldara
  6. 14Jorginho ▼ 78'
  7. 27R. Mandragora
  8. 16Lorenzo Pellegrini ▼ 65'
  9. 9M. Balotelli ▼ 86'
  10. 18D. Berardi ▼ 74'
  11. 25F. Chiesa ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 23B. Cristante ▲ 65'
  2. 24A. Florenzi ▲ 74'
  3. 10L. Insigne ▲ 74'
  4. 8G. Bonaventura ▲ 78'
  5. 11A. Belotti ▲ 86'
  6. 21D. Zappacosta ▲ 88'
  7. 7S. Zaza
  8. 20S. Verdi
  9. 6A. Romagnoli
  10. 17M. Politano
  11. 15D. Rugani
  12. 12M. Perin

Thống kê

003
410
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm13
5Trúng đích6
5Chệch đích7
3Phạt góc4
2Việt vị2
18Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

So sánh

28Trận đấu23
50Ghi được30
24Thủng lưới20
1.79Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn7
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu