Romania
3 : 0
FT
·
Kosovo

Romania vs Kosovo

Tỷ số chung cuộc: Romania 3-0 Kosovo tại UEFA Nations League, 15 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 5
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WWLLW Romania
WWWWW Kosovo
  1. 7' F. Hadergjonaj
  2. 43' M. Marin
  3. 45'+2 M. Jashari
  4. 46' D. Olaru N. Stanciu
  5. 58' D. Man
  6. 64' D. Alibec D. Man
  7. 71' Albion Rrahmani V. Muriqi
  8. 72' D. Dragus
  9. 72' N. Bancu
  10. 77' A. Șut M. Marin
  11. 82' F. Asllani F. Muslija
  12. 82' Z. Bytyqi M. Jashari
  13. 89' I. Hagi D. Drăguș
  14. 90'+3 A. Rrahmani
  15. 90'+4 D. Alibec
  16. 90'+5 L. Dellova
  17. FT3-0

Đội hình

Romania Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Lucescu
  1. 1F. Niță
  2. 2A. Rațiu
  3. 3R. Drăgușin
  4. 15A. Burcă
  5. 11N. Bancu
  6. 18R. Marin
  7. 6M. Marin▼ 77'
  8. 10N. Stanciu▼ 46'
  9. 20D. Man▼ 64'
  10. 19D. Drăguș▼ 89'
  11. 13V. Mihăilă

Dự bị 12

  1. 21D. Olaru▲ 46'
  2. 7D. Alibec▲ 64'
  3. 8A. Șut▲ 77'
  4. 14I. Hagi▲ 89'
  5. 16Ș. Târnovanu
  6. 4A. Rus
  7. 17D. Miculescu
  8. 12R. Sava
  9. 9D. Bîrligea
  10. 23D. Sorescu
  11. 22A. Mitriță
  12. 5A. Pașcanu
Kosovo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Foda
  1. 1A. Murić
  2. 2F. Hadergjonaj
  3. 13Amir Rrahmani
  4. 5L. Dellova
  5. 15M. Vojvoda
  6. 6E. Rexhbeçaj
  7. 14V. Berisha
  8. 10E. Zhegrova
  9. 8F. Muslija▼ 82'
  10. 22M. Jashari▼ 82'
  11. 18V. Muriqi▼ 71'

Dự bị 12

  1. 9Albion Rrahmani▲ 71'
  2. 11F. Asllani▲ 82'
  3. 7Z. Bytyqi▲ 82'
  4. 3F. Aliti
  5. 23A. Hoti
  6. 16A. Saipi
  7. 12V. Bekaj
  8. 21A. Smakaj
  9. 17B. Zabërgja
  10. 20L. Sadriu
  11. 19L. Emërllahu
  12. 4I. Krasniqi

Thống kê

055
740
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm17
0Trúng đích7
2Chệch đích8
2Bị chặn2
5Phạt góc7
0Việt vị2
18Phạm lỗi8
5Thẻ vàng4
6Cứu thua0
379Chuyền bóng417
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
21Ghi được16
7Thủng lưới14
2.1Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu