Kosovo
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Romania

Kosovo vs Romania

Tỷ số chung cuộc: Kosovo 0-3 Romania tại UEFA Nations League, 6 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 1
Phong độ
WWWWW Kosovo
WWLLW Romania
  1. 40' 0-1 D. Man · R. Marin
  2. HT0-1
  3. 49' Dennis Man
  4. 50' Valon Berisha
  5. 51' 0-2 R. Marin11m
  6. 66' E. Krasniqi F. Asllani
  7. 66' Albion Rrahmani V. Muriqi
  8. 67' F. Muslija V. Berisha
  9. 69' Elvis Rexhbeçaj
  10. 76' Nicușor Bancu
  11. 78' F. Coman D. Man
  12. 81' Mërgim Vojvoda
  13. 81' E. Sahiti E. Zhegrova
  14. 81' D. Rrudhani L. Paqarada
  15. 82' 0-3 D. Drăguș
  16. 83' G. Pușcaș D. Drăguș
  17. 83' I. Hagi V. Mihăilă
  18. 85' Mërgim Vojvoda
  19. 85' Mërgim Vojvoda
  20. 86' A. Mitriță N. Stanciu
  21. 86' D. Olaru R. Marin
  22. 90'+4 Amir Rrahmani
  23. 90'+4 Radu Drăguşin
  24. FT0-3

Đội hình

Kosovo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Foda
  1. 1A. Murić
  2. 15M. Vojvoda
  3. 13Amir Rrahmani
  4. 3F. Aliti
  5. 23L. Paqarada▼ 81'
  6. 10E. Zhegrova▼ 81'
  7. 6E. Rexhbeçaj
  8. 14V. Berisha▼ 67'
  9. 7M. Rashica
  10. 18V. Muriqi▼ 66'
  11. 11F. Asllani▼ 66'

Dự bị 12

  1. 17E. Krasniqi▲ 66'
  2. 9Albion Rrahmani▲ 66'
  3. 8F. Muslija▲ 67'
  4. 20E. Sahiti▲ 81'
  5. 21D. Rrudhani▲ 81'
  6. 2F. Hadergjonaj
  7. 19L. Emërllahu
  8. 16I. Avdyli
  9. 5L. Dellova
  10. 4I. Krasniqi
  11. 22A. Selmani
  12. 12V. Bekaj
Romania Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Lucescu
  1. 1F. Niță
  2. 2A. Rațiu
  3. 3R. Drăgușin
  4. 15A. Burcă
  5. 11N. Bancu
  6. 18R. Marin▼ 86'
  7. 6M. Marin
  8. 10N. Stanciu▼ 86'
  9. 20D. Man▼ 78'
  10. 19D. Drăguș▼ 83'
  11. 13V. Mihăilă▼ 83'

Dự bị 12

  1. 17F. Coman▲ 78'
  2. 9G. Pușcaș▲ 83'
  3. 14I. Hagi▲ 83'
  4. 22A. Mitriță▲ 86'
  5. 21D. Olaru▲ 86'
  6. 7D. Alibec
  7. 16Ș. Târnovanu
  8. 5V. Ghiță
  9. 4C. Manea
  10. 8A. Artean
  11. 23D. Sorescu
  12. 12L. Popescu

Thống kê

153
420
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm15
1Trúng đích8
8Chệch đích6
3Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
447Chuyền bóng365
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được21
14Thủng lưới7
1.45Bàn thắng mỗi trận2.1
4Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu