Rep. Of Ireland
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Phần Lan

Rep. Of Ireland vs Phần Lan

Tỷ số chung cuộc: Rep. Of Ireland 1-0 Phần Lan tại UEFA Nations League, 14 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rep. Of Ireland thắng 2, hòa 0, Phần Lan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 5
Sân vận động
Aviva Stadium, Dublin
Phong độ
LWWDD Rep. Of Ireland
LLLLW Phần Lan
  1. 3' Callum O'Dowda
  2. 12' Jason Knight
  3. 45' E. Ferguson · M. Johnston 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' D. O'Shaughnessy M. Peltola
  6. 64' D. Håkans J. Uronen
  7. 64' J. Pohjanpalo O. Antman
  8. 74' Daniel O'Shaughnessy
  9. 76' D. O'Shea M. Doherty
  10. 76' F. Azaz E. Ferguson
  11. 76' J. Molumby F. Ebosele
  12. 84' T. Pukki B. Källman
  13. 85' R. Manning M. Johnston
  14. 85' T. Cannon S. Szmodics
  15. 85' I. Niskanen N. Alho
  16. FT1-0

Đội hình

Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1C. Kelleher 8.0
  2. 2M. Doherty ▼ 76' 7.0
  3. 22N. Collins 7.5
  4. 5L. Scales 7.3
  5. 3C. O'Dowda 7.2
  6. 21F. Ebosele ▼ 76' 6.3
  7. 6J. Cullen 7.5
  8. 17J. Knight 6.6
  9. 11M. Johnston ▼ 85' 7.5
  10. 7S. Szmodics ▼ 85' 6.9
  11. 9E. Ferguson ▼ 76' 7.0

Dự bị 12

  1. 4D. O'Shea ▲ 76' 6.6
  2. 14F. Azaz ▲ 76' 6.9
  3. 8J. Molumby ▲ 76' 6.9
  4. 15R. Manning ▲ 85' 6.7
  5. 19T. Cannon ▲ 85' 6.3
  6. 20M. McGuinness
  7. 13A. Moran
  8. 12J. O'Brien
  9. 10T. Parrott
  10. 18K. McAteer
  11. 23M. Travers
  12. 16M. O’Leary
Phần Lan Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Kanerva
  1. 1L. Hrádecký 6.9
  2. 17N. Alho ▼ 85' 7.2
  3. 5A. Hoskonen 6.5
  4. 4R. Ivanov 7.2
  5. 3M. Peltola ▼ 58' 7.2
  6. 18J. Uronen ▼ 64' 6.9
  7. 8R. Lod 6.9
  8. 6G. Kamara 7.2
  9. 14K. Kairinen 7.2
  10. 7O. Antman ▼ 64' 6.6
  11. 9B. Källman ▼ 84' 6.3

Dự bị 12

  1. 2D. O'Shaughnessy ▲ 58' 6.9
  2. 21D. Håkans ▲ 64' 6.7
  3. 20J. Pohjanpalo ▲ 64' 6.2
  4. 10T. Pukki ▲ 84' 6.3
  5. 22I. Niskanen ▲ 85' 6.3
  6. 12J. Joronen
  7. 16U. Nissilä
  8. 15M. Tenho
  9. 11O. Valakari
  10. 23V. Sinisalo
  11. 13J. Pikkarainen
  12. 19A. Suhonen

Thống kê

027
500
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm14
3Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
7Phạt góc5
5Việt vị4
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
411Chuyền bóng527
336Chuyền chính xác451
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu9
9Ghi được8
19Thủng lưới20
0.75Bàn thắng mỗi trận0.89
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu