Rep. Of Ireland
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Phần Lan

Rep. Of Ireland vs Phần Lan

Tỷ số chung cuộc: Rep. Of Ireland 0-1 Phần Lan tại UEFA Nations League, 6 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rep. Of Ireland thắng 2, hòa 0, Phần Lan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 2
Sân vận động
Aviva Stadium, Dublin
Trọng tài
Fabio Maresca, Italy
Phong độ
LWWDD Rep. Of Ireland
LLLLW Phần Lan
  1. HT0-0
  2. 59' Callum Robinson Callum O'Dowda
  3. 63' 0-1 Fredrik Jensen · Robert Taylor
  4. 63' Fredrik Jensen Joel Pohjanpalo
  5. 66' Jayson Molumby
  6. 66' David McGoldrick Adam Idah
  7. 77' James McClean Aaron Connolly
  8. 79' Jere Uronen Niko Hämäläinen
  9. 85' Harry Arter
  10. 89' Daniel O'Shaughnessy
  11. 90' Rasmus Karjalainen Teemu Pukki
  12. FT0-1

Đội hình

Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Kenny
  1. 23Darren Randolph 7.7
  2. 7Matt Doherty 7.9
  3. 4Shane Duffy 6.7
  4. 5John Egan 6.9
  5. 3Enda Stevens 7.0
  6. 22Jayson Molumby 6.5
  7. 20Harry Arter 7.2
  8. 10Robbie Brady 6.9
  9. 15Callum O'Dowda ▼ 59' 6.6
  10. 19Adam Idah ▼ 66' 6.5
  11. 17Aaron Connolly ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 16Caoimhin Kelleher
  2. 1Mark Travers
  3. 2Séamus Coleman
  4. 21Darragh Lenihan
  5. 13Jeff Hendrick
  6. 6Alan Browne
  7. 11James McClean ▲ 77' 6.3
  8. 14Conor Hourihane
  9. 8James McCarthy
  10. 18Shane Long
  11. 9David McGoldrick ▲ 66' 6.9
  12. 12Callum Robinson ▲ 59' 6.9
Phần Lan Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Kanerva
  1. 1Lukáš Hrádecký 7.7
  2. 17Nikolai Alho 7.5
  3. 5Leo Väisänen 6.9
  4. 4Juhani Ojala 7.3
  5. 2Daniel O'Shaughnessy 7.0
  6. 22Niko Hämäläinen ▼ 79' 6.6
  7. 6Glen Kamara 6.9
  8. 14Tim Sparv 6.9
  9. 8Robert Taylor 7.6
  10. 10Teemu Pukki ▼ 90' 7.2
  11. 20Joel Pohjanpalo ▼ 63' 6.6

Dự bị 12

  1. 12Jesse Joronen
  2. 23Anssi Jaakkola
  3. 16Thomas Lam
  4. 18Jere Uronen ▲ 79' 6.7
  5. 3Albin Granlund
  6. 19Joni Kauko
  7. 9Fredrik Jensen ▲ 63' 7.6
  8. 11Ilmari Niskanen
  9. 13Pyry Soiri
  10. 7Santeri Hostikka
  11. 15Jasse Tuominen
  12. 21Rasmus Karjalainen ▲ 90'

Thống kê

023
610
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm12
4Trúng đích7
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
3Phạt góc6
2Việt vị1
2Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
552Chuyền bóng515
487Chuyền chính xác424
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

25Trận đấu29
19Ghi được37
23Thủng lưới33
0.76Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới13
6Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu