Phần Lan
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Rep. Of Ireland

Phần Lan vs Rep. Of Ireland

Tỷ số chung cuộc: Phần Lan 1-2 Rep. Of Ireland tại UEFA Nations League, 10 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Phần Lan thắng 2, hòa 0, Rep. Of Ireland thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 3
Phong độ
LLLLW Phần Lan
LWWDD Rep. Of Ireland
  1. 17' J. Pohjanpalo 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' 1-1 L. Scales · R. Brady
  4. 65' M. Peltola T. Keskinen
  5. 65' O. Antman R. Schüller
  6. 71' J. McGrath F. Azaz
  7. 71' T. Parrott E. Ferguson
  8. 78' B. Källman J. Pohjanpalo
  9. 78' T. Pukki L. Walta
  10. 80' F. Ebosele C. Ogbene
  11. 80' A. Idah S. Szmodics
  12. 88' 1-2 R. Brady · F. Ebosele
  13. FT1-2

Đội hình

Phần Lan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kanerva
  1. 1L. Hrádecký 8.3
  2. 13A. Ståhl 6.5
  3. 5A. Hoskonen 6.7
  4. 4R. Ivanov 6.9
  5. 2T. Galvez 5.9
  6. 22L. Walta ▼ 78' 6.9
  7. 11R. Schüller ▼ 65' 7.2
  8. 8R. Lod 6.6
  9. 6G. Kamara 5.9
  10. 21T. Keskinen ▼ 65' 6.3
  11. 20J. Pohjanpalo ▼ 78' 7.3

Dự bị 12

  1. 3M. Peltola ▲ 65' 6.5
  2. 7O. Antman ▲ 65' 6.2
  3. 19B. Källman ▲ 78' 6.6
  4. 10T. Pukki ▲ 78' 6.3
  5. 18J. Uronen
  6. 15M. Tenho
  7. 9F. Jensen
  8. 12J. Joronen
  9. 14A. Suhonen
  10. 16U. Nissilä
  11. 23V. Sinisalo
  12. 17N. Alho
Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1C. Kelleher 6.3
  2. 4D. O'Shea 7.0
  3. 22N. Collins 6.7
  4. 3L. Scales 8.3
  5. 11R. Brady 8.7
  6. 6J. Cullen 6.9
  7. 17J. Knight 7.2
  8. 20C. Ogbene ▼ 80' 6.6
  9. 14F. Azaz ▼ 71' 7.0
  10. 7S. Szmodics ▼ 80' 6.3
  11. 9E. Ferguson ▼ 71' 7.2

Dự bị 12

  1. 18J. McGrath ▲ 71' 6.3
  2. 19T. Parrott ▲ 71' 6.6
  3. 15F. Ebosele ▲ 80' 8.0
  4. 10A. Idah ▲ 80' 6.3
  5. 23M. Travers
  6. 16M. O’Leary
  7. 21M. Johnston
  8. 8J. Molumby
  9. 13J. Taylor
  10. 5A. Omobamidele
  11. 12K. McAteer
  12. 2M. McGuinness

Thống kê

002
200
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm15
3Trúng đích10
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc2
10Phạm lỗi5
8Cứu thua2
525Chuyền bóng443
441Chuyền chính xác356
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu12
8Ghi được9
20Thủng lưới19
0.89Bàn thắng mỗi trận0.75
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu