Xứ Wales
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montenegro

Xứ Wales vs Montenegro

Tỷ số chung cuộc: Xứ Wales 1-0 Montenegro tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 4
Phong độ
WDWLL Xứ Wales
LLWDW Montenegro
  1. 36' H. Wilson11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Vukčević A. Marušić
  4. 46' S. Jovetić S. Mugoša
  5. 46' A. Radulović D. Camaj
  6. 46' R. Radunović A. Vukčević
  7. 49' Stevan Jovetić
  8. 52' Marko Vukčević
  9. 57' Marko Bakić
  10. 59' J. Allen D. Brooks
  11. 69' S. Thomas W. Burns
  12. 69' N. Broadhead H. Wilson
  13. 82' E. Kuč M. Janković
  14. 89' K. Moore M. Harris
  15. 89' O. Cooper L. Cullen
  16. 90'+1 Nikola Šipčić
  17. FT1-0

Đội hình

Xứ Wales Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bellamy
  1. 1K. Darlow 6.6
  2. 3N. Williams 7.3
  3. 6J. Rodon 7.2
  4. 16B. Cabango 7.3
  5. 4B. Davies 6.9
  6. 8H. Wilson ▼ 69' 8.6
  7. 22J. Sheehan 7.3
  8. 11D. Brooks ▼ 59' 6.9
  9. 15L. Cullen ▼ 89' 6.2
  10. 20W. Burns ▼ 69' 6.6
  11. 18M. Harris ▼ 89' 6.3

Dự bị 12

  1. 7J. Allen ▲ 59' 6.9
  2. 19S. Thomas ▲ 69' 7.0
  3. 23N. Broadhead ▲ 69' 6.7
  4. 13K. Moore ▲ 89'
  5. 10O. Cooper ▲ 89'
  6. 5R. Norrington-Davies
  7. 21A. Davies
  8. 9L. Koumas
  9. 17O. Beck
  10. 12D. Ward
  11. 14C. Roberts
  12. 2C. Mepham
Montenegro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Prosinečki
  1. 13I. Nikić 7.0
  2. 23A. Marušić ▼ 46' 6.2
  3. 5I. Vujačić 6.9
  4. 15N. Šipčić 7.2
  5. 2A. Vukčević ▼ 46' 6.7
  6. 8M. Janković ▼ 82' 7.3
  7. 18M. Bakić 6.7
  8. 7D. Camaj ▼ 46' 6.2
  9. 16V. Jovović 6.5
  10. 11N. Krstović 6.9
  11. 9S. Mugoša ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 4M. Vukčević ▲ 46' 6.9
  2. 10S. Jovetić ▲ 46' 6.6
  3. 22A. Radulović ▲ 46' 6.7
  4. 3R. Radunović ▲ 46' 7.0
  5. 14E. Kuč ▲ 82' 6.5
  6. 6M. Tući
  7. 1M. Mijatović
  8. 17M. Vukotić
  9. 19S. Rubežić
  10. 12D. Petković
  11. 21I. Vukotić

Thống kê

009
240
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm5
5Trúng đích0
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị1
21Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
0Cứu thua4
578Chuyền bóng288
507Chuyền chính xác210
88%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu10
9Ghi được8
8Thủng lưới14
1.13Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu