Montenegro
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Xứ Wales

Montenegro vs Xứ Wales

Tỷ số chung cuộc: Montenegro 1-2 Xứ Wales tại UEFA Nations League, 9 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
LLWDW Montenegro
WDWLL Xứ Wales
  1. 1' 0-1 K. Moore · H. Wilson
  2. 2' Ethan Ampadu
  3. 3' 0-2 H. Wilson · N. Williams
  4. 43' B. Johnson C. Roberts
  5. HT0-2
  6. 46' S. Thomas L. Koumas
  7. 49' Miloš Brnović
  8. 49' Neco Williams
  9. 51' Chris Mepham
  10. 57' Adam Marušić
  11. 61' J. James O. Cooper
  12. 69' M. Osmajić M. Brnović
  13. 70' M. Bakić S. Mugoša
  14. 73' D. Camaj · N. Krstović 1-2
  15. 74' N. Eraković S. Jovetić
  16. 74' M. Vukčević A. Marušić
  17. 77' R. Radunović A. Vukčević
  18. 80' A. Ramsey H. Wilson
  19. 80' M. Harris K. Moore
  20. 90'+4 Jordan James
  21. FT1-2

Đội hình

Montenegro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Prosinečki
  1. 1M. Mijatović 6.0
  2. 23A. Marušić ▼ 74' 6.3
  3. 19S. Rubežić 7.0
  4. 5N. Šipčić 6.9
  5. 2A. Vukčević ▼ 77' 6.9
  6. 8M. Brnović ▼ 69' 6.2
  7. 16V. Jovović 7.0
  8. 18D. Camaj 7.2
  9. 10S. Jovetić ▼ 74' 7.3
  10. 11N. Krstović 7.5
  11. 9S. Mugoša ▼ 70' 6.6

Dự bị 12

  1. 20M. Osmajić ▲ 69' 6.6
  2. 7M. Bakić ▲ 70' 7.2
  3. 22N. Eraković ▲ 74' 6.3
  4. 4M. Vukčević ▲ 74' 6.6
  5. 3R. Radunović ▲ 77' 6.5
  6. 14I. Vukotić
  7. 6M. Tući
  8. 12D. Petković
  9. 21M. Vukotić
  10. 13I. Nikić
  11. 17V. Đukanović
  12. 15V. Perišić
Xứ Wales Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Bellamy
  1. 1K. Darlow 7.3
  2. 14C. Roberts ▼ 43' 6.9
  3. 2C. Mepham 6.5
  4. 6J. Rodon 7.0
  5. 4B. Davies 8.0
  6. 3N. Williams 6.6
  7. 5E. Ampadu 6.9
  8. 15O. Cooper ▼ 61' 6.9
  9. 9L. Koumas ▼ 46' 6.9
  10. 8H. Wilson ▼ 80' 8.9
  11. 13K. Moore ▼ 80' 6.3

Dự bị 11

  1. 11B. Johnson ▲ 43' 6.6
  2. 19S. Thomas ▲ 46' 6.7
  3. 17J. James ▲ 61' 6.3
  4. 10A. Ramsey ▲ 80' 6.7
  5. 7M. Harris ▲ 80' 6.3
  6. 18O. Beck
  7. 22J. Sheehan
  8. 12D. Ward
  9. 21A. Davies
  10. 20R. Colwill
  11. 16B. Cabango

Thống kê

0212
540
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm10
5Trúng đích3
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
12Phạt góc5
2Việt vị0
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
352Chuyền bóng369
278Chuyền chính xác299
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
8Ghi được9
14Thủng lưới8
0.8Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu