Đức
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hungary

Đức vs Hungary

Tỷ số chung cuộc: Đức 0-1 Hungary tại UEFA Nations League, 23 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Đức thắng 1, hòa 3, Hungary thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 5
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Trọng tài
Slavko Vincic, Slovenia
Phong độ
DWDLL Đức
DLLLW Hungary
  1. 17' 0-1 Á. Szalai · D. Szoboszlai
  2. 25' Joshua Kimmich
  3. 40' Ádám Szalai
  4. HT0-1
  5. 46' T. Kehrer S. Gnabry
  6. 67' L. Kleinheisler D. Gazdag
  7. 67' M. Ádám Á. Szalai
  8. 69' J. Musiala İ. Gündoğan
  9. 70' K. Havertz T. Werner
  10. 78' C. Styles Á. Nagy
  11. 85' L. Nmecha T. Müller
  12. 85' L. Négo D. Szoboszlai
  13. 90' Antonio Rüdiger
  14. FT0-1

Đội hình

Đức Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 22M. ter Stegen 6.6
  2. 18J. Hofmann 7.0
  3. 15N. Süle 7.6
  4. 2A. Rüdiger 7.3
  5. 3D. Raum 7.9
  6. 6J. Kimmich 8.0
  7. 21İ. Gündoğan ▼ 69' 7.5
  8. 10S. Gnabry ▼ 46' 6.7
  9. 13T. Müller ▼ 85' 6.6
  10. 19L. Sané 6.9
  11. 9T. Werner ▼ 70' 6.7

Dự bị 12

  1. 5T. Kehrer ▲ 46' 7.0
  2. 14J. Musiala ▲ 69' 6.7
  3. 7K. Havertz ▲ 70' 6.2
  4. 11L. Nmecha ▲ 85' 6.3
  5. 20R. Gosens
  6. 12K. Trapp
  7. 17A. Bella-Kotchap
  8. 23N. Schlotterbeck
  9. 8M. Arnold
  10. 16B. Henrichs
  11. 1O. Baumann
  12. 4M. Ginter
Hungary Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rossi
  1. 1P. Gulácsi 7.6
  2. 2Á. Lang 6.9
  3. 6W. Orbán 7.0
  4. 4A. Szalai ▼ 67' 6.9
  5. 5A. Fiola 6.3
  6. 13A. Schäfer 7.2
  7. 8Á. Nagy ▼ 78' 6.5
  8. 18M. Kerkez 6.9
  9. 16D. Gazdag ▼ 67' 6.3
  10. 10D. Szoboszlai ▼ 85' 6.6
  11. 9Á. Szalai ▼ 67' 6.9

Dự bị 12

  1. 15L. Kleinheisler ▲ 67' 6.0
  2. 19M. Ádám ▲ 67' 6.6
  3. 17C. Styles ▲ 78' 6.5
  4. 7L. Négo ▲ 85' 6.6
  5. 11K. Varga
  6. 22P. Szappanos
  7. 3Á. Kecskés
  8. 21E. Botka
  9. 23B. Vécsei
  10. 14B. Bolla
  11. 20Z. Vancsa
  12. 12D. Dibusz

Thống kê

022
310
72%Kiểm soát bóng28%
10Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
780Chuyền bóng295
682Chuyền chính xác214
87%Chính xác chuyền73%

So sánh

12Trận đấu10
21Ghi được13
15Thủng lưới9
1.75Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu