Đức vs Hungary
Tỷ số chung cuộc: Đức 2-2 Hungary tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 23 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Đức thắng 1, hòa 3, Hungary thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Group F · Vòng 3
- Sân vận động
- Allianz Arena, München
- Trọng tài
- S. Karasev
- Phong độ
- DWDLL Đức
- DLLLW Hungary
- 11' 0-1 Ádám Szalai · R. Sallai
- 28' E. Botka
- 29' I. Gundogan
- HT0-1
- 58' ▲ L. Goretzka ▼ İ. Gündoğan
- 61' L. Sane
- 64' A. Szalai
- 66' A. Fiola
- 66' K. Havertz · M. Hummels 1-1
- 67' ▲ T. Müller ▼ S. Gnabry
- 67' ▲ T. Werner ▼ K. Havertz
- 68' 1-2 A. Schäfer · Ádám Szalai
- 75' ▲ S. Schön ▼ R. Sallai
- 82' ▲ K. Volland ▼ M. Ginter
- 82' ▲ J. Musiala ▼ R. Gosens
- 82' ▲ K. Varga ▼ Ádám Szalai
- 84' L. Goretzka 2-2
- 88' ▲ N. Nikolić ▼ A. Fiola
- 89' ▲ G. Lovrencsics ▼ L. Kleinheisler
- FT2-2
Đội hình
- 1Manuel Neuer 6.5
- 4Matthias Ginter ▼ 82' 6.6
- 5Mats Hummels ⇢ 8.7
- 2Antonio Rüdiger 6.6
- 6Joshua Kimmich 7.3
- 21İlkay Gündoğan ▼ 58' 6.7
- 8Toni Kroos 8.3
- 20Robin Gosens ▼ 82' 7.0
- 7Kai Havertz ⚽ ▼ 67' 7.7
- 19Leroy Sané 6.6
- 10Serge Gnabry ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 12Bernd Leno
- 22Kevin Trapp
- 23Emre Can
- 24Robin Koch
- 15Niklas Süle
- 3Marcel Halstenberg
- 17Florian Neuhaus
- 25Thomas Müller ▲ 67' 6.9
- 18Leon Goretzka ⚽ ▲ 58' 7.2
- 14Jamal Musiala ▲ 82' 6.2
- 11Timo Werner ▲ 67' 6.3
- 9Kevin Volland ▲ 82' 6.3
- 1Péter Gulácsi 6.2
- 7Loic Négo 6.2
- 21Endre Botka 6.0
- 6Willi Orbán 7.2
- 4Attila Szalai ▼ 82' 6.3
- 5Attila Fiola ▼ 88' 6.6
- 15László Kleinheisler ▼ 89' 6.2
- 8Ádám Nagy 7.2
- 13András Schäfer ⚽ 7.3
- 20Roland Sallai ⇢ ▼ 75' 7.2
- 9Ádám Szalai ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.0
Dự bị 12
- 12Dénes Dibusz
- 22Ádám Bogdán
- 14Gergő Lovrencsics ▲ 89'
- 26Bendegúz Bolla
- 3Ákos Kecskés
- 2Ádám Lang
- 19Kevin Varga ▲ 82' 6.2
- 18Dávid Sigér
- 17Roland Varga
- 24Szabolcs Schön ▲ 75' 6.3
- 11Filip Holender
- 23Nemanja Nikolics
Thống kê
02⚑6
⚑130
76%Kiểm soát bóng24%
18Dứt điểm9
7Trúng đích4
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
723Chuyền bóng235
656Chuyền chính xác169
91%Chính xác chuyền72%
So sánh
30Trận đấu29
86Ghi được42
34Thủng lưới36
2.87Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai25