Hungary
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Đức

Hungary vs Đức

Tỷ số chung cuộc: Hungary 1-1 Đức tại UEFA Nations League, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hungary thắng 1, hòa 3, Đức thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Sân vận động
Puskás Aréna, Budapest
Trọng tài
Jose Maria Sanchez Martinez, Spain
Phong độ
DLLLW Hungary
DWDLL Đức
  1. 6' Z. Nagy 1-0
  2. 9' 1-1 J. Hofmann · N. Schlotterbeck
  3. 17' Roland Sallai
  4. 36' Nico Schlotterbeck
  5. HT1-1
  6. 69' M. Ádám Á. Szalai
  7. 69' İ. Gündoğan L. Goretzka
  8. 70' L. Négo Z. Nagy
  9. 76' D. Gazdag R. Sallai
  10. 78' J. Brandt J. Musiala
  11. 78' T. Müller T. Werner
  12. 85' L. Nmecha J. Hofmann
  13. 85' K. Adeyemi K. Havertz
  14. 86' Péter Gulácsi
  15. 87' B. Vécsei C. Styles
  16. 90' Martin Ádám
  17. FT1-1

Đội hình

Hungary Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rossi
  1. 1P. Gulácsi 6.2
  2. 2Á. Lang 6.2
  3. 6W. Orbán 6.9
  4. 4A. Szalai ▼ 69' 6.3
  5. 5A. Fiola 6.7
  6. 8Á. Nagy 6.9
  7. 17C. Styles ▼ 87' 6.3
  8. 18Z. Nagy ▼ 70' 7.3
  9. 20R. Sallai ▼ 76' 6.2
  10. 10D. Szoboszlai 6.3
  11. 9Á. Szalai ▼ 69' 6.6

Dự bị 12

  1. 19M. Ádám ▲ 69' 6.3
  2. 7L. Négo ▲ 70' 6.6
  3. 16D. Gazdag ▲ 76' 6.6
  4. 23B. Vécsei ▲ 87' 6.6
  5. 11D. Sallói
  6. 21Z. Vancsa
  7. 22P. Szappanos
  8. 15P. Baráth
  9. 13S. Schön
  10. 12D. Dibusz
  11. 3Á. Kecskés
  12. 14B. Bolla
Đức Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Flick
  1. 1M. Neuer 7.7
  2. 5T. Kehrer 6.6
  3. 15N. Süle 7.2
  4. 23N. Schlotterbeck 7.9
  5. 18J. Hofmann ▼ 85' 7.3
  6. 6J. Kimmich 6.6
  7. 8L. Goretzka ▼ 69' 7.2
  8. 3D. Raum 6.9
  9. 7K. Havertz ▼ 85' 6.7
  10. 14J. Musiala ▼ 78' 7.3
  11. 9T. Werner ▼ 78' 6.9

Dự bị 12

  1. 21İ. Gündoğan ▲ 69' 6.7
  2. 20J. Brandt ▲ 78' 6.7
  3. 13T. Müller ▲ 78' 6.7
  4. 11L. Nmecha ▲ 85' 6.5
  5. 10K. Adeyemi ▲ 85' 6.7
  6. 19L. Sané
  7. 22O. Baumann
  8. 4J. Tah
  9. 16L. Klostermann
  10. 2A. Stach
  11. 12K. Trapp
  12. 17B. Henrichs

Thống kê

033
610
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm6
7Trúng đích1
1Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc6
0Việt vị4
6Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Cứu thua6
300Chuyền bóng626
231Chuyền chính xác555
77%Chính xác chuyền89%

So sánh

10Trận đấu12
13Ghi được21
9Thủng lưới15
1.3Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu