San Marino
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Malta

San Marino vs Malta

Tỷ số chung cuộc: San Marino 0-2 Malta tại UEFA Nations League, 5 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: San Marino thắng 0, hòa 0, Malta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Olimpico di Serravalle, Serravalle
Trọng tài
Aliyar Aghayev, Azerbaijan
Phong độ
LDWLL San Marino
DWLLL Malta
  1. 15' Joseph Mbong
  2. 45'+2 Alexander Satariano
  3. HT0-0
  4. 46' J. Busuttil D. Vella
  5. 46' J. Corbalan J. Mbong
  6. 57' Nicola Nanni
  7. 59' 0-1 J. Busuttil · M. Guillaumier
  8. 62' Dante Rossi
  9. 63' Alessandro Golinucci
  10. 68' F. Tomassini L. Ceccaroli
  11. 68' T. Zafferani A. DAddario
  12. 69' Z. Muscat J. Borg
  13. 75' 0-2 M. Guillaumier · J. Corbalan
  14. 80' Brandon Paiber
  15. 80' A. Hirsch D. Rinaldi
  16. 85' L. Censoni M. Battistini
  17. 85' M. Bernardi N. Nanni
  18. 88' N. Muscat M. Guillaumier
  19. 90' F. Apap E. Pepe
  20. FT0-2

Đội hình

San Marino Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: F. Costantini
  1. 23E. Benedettini 6.2
  2. 5M. Cevoli 6.5
  3. 11D. Rossi 6.6
  4. 3M. Palazzi 6.7
  5. 2A. D'Addario 6.9
  6. 21L. Lunadei 6.3
  7. 8M. Battistini ▼ 85' 7.0
  8. 17A. Golinucci 6.3
  9. 4L. Ceccaroli ▼ 68' 6.9
  10. 16D. Rinaldi ▼ 80' 6.3
  11. 9N. Nanni ▼ 85' 6.9

Dự bị 12

  1. 10F. Tomassini ▲ 68' 6.7
  2. 14T. Zafferani ▲ 68' 6.7
  3. 20A. Hirsch ▲ 80' 6.7
  4. 15L. Censoni ▲ 85' 6.3
  5. 6M. Bernardi ▲ 85' 6.3
  6. 1A. Simoncini
  7. 22M. Mularoni
  8. 19D. Tomassini
  9. 13A. Grandoni
  10. 18D. Cesarini
  11. 12S. Benedettini
  12. 7M. Vitaioli
Malta Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Mangia
  1. 1H. Bonello 6.9
  2. 4S. Borg 7.2
  3. 13E. Pepe ▼ 90' 7.5
  4. 3J. Borg ▼ 69' 6.9
  5. 7J. Mbong ▼ 46' 6.5
  6. 6M. Guillaumier ▼ 88' 7.9
  7. 21D. Vella ▼ 46' 6.3
  8. 23A. Overend 6.6
  9. 11B. Paiber 7.2
  10. 14A. Satariano 6.7
  11. 10J. Degabriele 6.6

Dự bị 12

  1. 18J. Busuttil ▲ 46' 8.0
  2. 15J. Corbalan ▲ 46' 7.2
  3. 22Z. Muscat ▲ 69' 6.6
  4. 17N. Muscat ▲ 88' 6.6
  5. 5F. Apap ▲ 90' 6.7
  6. 8P. Mbong
  7. 19M. García
  8. 12C. Formosa
  9. 20L. Gambin
  10. 16J. Galea
  11. 9L. Montebello
  12. 2J. Brown

Thống kê

022
430
32%Kiểm soát bóng68%
3Dứt điểm15
0Trúng đích5
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
231Chuyền bóng504
138Chuyền chính xác411
60%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bosnia & Herzegovina
6 8 - 8 0 11
1
Croatia
6 8 - 6 +2 13
1
Estonia
4 10 - 2 +8 12
1
Georgia
6 16 - 3 +13 16
1
Hà Lan
6 14 - 6 +8 16
1
Hy Lạp
6 10 - 2 +8 15
1
Israel
4 8 - 6 +2 8
1
Italy
6 8 - 7 +1 11
1
Kazakhstan
6 8 - 6 +2 13
1
Latvia
6 12 - 5 +7 13
1
Scotland
6 11 - 5 +6 13
1
Serbia
6 13 - 5 +8 13
1
Tây Ban Nha
6 8 - 5 +3 11
1
Türkiye
6 18 - 5 +13 13
2
Azerbaijan
6 7 - 4 +3 10
2
Bỉ
6 11 - 8 +3 10
2
Bồ Đào Nha
6 11 - 3 +8 10
2
Bulgaria
6 10 - 8 +2 9
2
Đan Mạch
6 9 - 5 +4 12
2
Hungary
6 8 - 5 +3 10
2
Iceland
4 6 - 6 0 4
2
Kosovo
6 11 - 8 +3 9
2
Luxembourg
6 9 - 7 +2 11
2
Malta
4 5 - 4 +1 6
2
Moldova
6 10 - 6 +4 13
2
Na Uy
6 7 - 7 0 10
2
Phần Lan
6 8 - 6 +2 8
2
Ukraina
6 10 - 4 +6 11
3
Albania
4 4 - 6 -2 2
3
andorra
6 6 - 7 -1 8
3
Ba Lan
6 6 - 12 -6 7
3
Đức
6 11 - 9 +2 7
3
Faroe Islands
6 7 - 10 -3 8
3
FYR Macedonia
6 7 - 7 0 7
3
Montenegro
6 6 - 6 0 7
3
Northern Ireland
6 7 - 10 -3 5
3
Pháp
6 5 - 7 -2 5
3
Rep. Of Ireland
6 8 - 7 +1 7
3
San Marino
4 0 - 9 -9 0
3
Slovakia
6 5 - 6 -1 7
3
Slovenia
6 6 - 10 -4 6
3
Thụy Sĩ
6 6 - 9 -3 9
4
Anh
6 4 - 10 -6 3
4
Áo
6 6 - 10 -4 4
4
Armenia
6 4 - 17 -13 3
4
Belarus
6 3 - 7 -4 3
4
Czechia
6 5 - 13 -8 4
4
Gibraltar
6 3 - 18 -15 1
4
Liechtenstein
6 1 - 11 -10 0
4
Litva
6 2 - 14 -12 1
4
Nga
0 0 - 0 0 0
4
Romania
6 6 - 8 -2 7
4
Síp
6 4 - 12 -8 5
4
Thụy Điển
6 7 - 11 -4 4
4
Xứ Wales
6 6 - 11 -5 1
UEFA Nations League (League A: ) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League B: ) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C: )

So sánh

10Trận đấu10
2Ghi được12
16Thủng lưới9
0.2Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu