Malta
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
San Marino

Malta vs San Marino

Tỷ số chung cuộc: Malta 1-0 San Marino tại UEFA Nations League, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malta thắng 3, hòa 0, San Marino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 4
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
Dennis Higler, Netherlands
Phong độ
DWLLL Malta
LDWLL San Marino
  1. HT0-0
  2. 50' Z. Muscat · R. Camenzuli 1-0
  3. 61' M. Mularoni D. Tomassini
  4. 61' D. Rinaldi A. Grandoni
  5. 65' Luke Montebello
  6. 67' Lorenzo Lunadei
  7. 71' J. Degabriele L. Gambin
  8. 78' D. Vella B. Paiber
  9. 79' J. Borg F. Apap
  10. 79' A. Hirsch L. Ceccaroli
  11. 79' T. Zafferani A. DAddario
  12. 85' M. Vitaioli L. Lunadei
  13. 86' Michael Battistini
  14. 87' A. Satariano L. Montebello
  15. 90'+3 Dante Rossi
  16. FT1-0

Đội hình

Malta Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Mangia
  1. 1H. Bonello 6.9
  2. 5F. Apap ▼ 79' 6.9
  3. 13E. Pepe 7.3
  4. 22Z. Muscat 8.3
  5. 7J. Mbong 7.3
  6. 6M. Guillaumier 7.2
  7. 11B. Paiber ▼ 78' 6.6
  8. 3R. Camenzuli 7.9
  9. 17T. Teuma 7.9
  10. 20L. Gambin ▼ 71' 6.6
  11. 9L. Montebello ▼ 87' 6.2

Dự bị 12

  1. 10J. Degabriele ▲ 71' 6.9
  2. 21D. Vella ▲ 78' 6.6
  3. 23J. Borg ▲ 79' 6.7
  4. 14A. Satariano ▲ 87' 6.7
  5. 16J. Galea
  6. 18J. Busuttil
  7. 2A. Overend
  8. 19K. Micallef
  9. 8N. Muscat
  10. 4S. Borg
  11. 12C. Formosa
  12. 15J. Corbalan
San Marino Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Costantini
  1. 23E. Benedettini 7.9
  2. 2A. D'Addario 6.3
  3. 3M. Palazzi 6.9
  4. 11D. Rossi 6.6
  5. 17F. Fabbri 6.9
  6. 13A. Grandoni ▼ 61' 6.6
  7. 21L. Lunadei ▼ 85' 6.9
  8. 8M. Battistini 6.6
  9. 19D. Tomassini ▼ 61' 6.3
  10. 9N. Nanni 6.7
  11. 4L. Ceccaroli ▼ 79' 6.2

Dự bị 12

  1. 22M. Mularoni ▲ 61' 6.5
  2. 16D. Rinaldi ▲ 61' 6.2
  3. 20A. Hirsch ▲ 79' 6.3
  4. 14T. Zafferani ▲ 79' 6.5
  5. 7M. Vitaioli ▲ 85' 6.7
  6. 5M. Cevoli
  7. 18D. Cesarini
  8. 1A. Simoncini
  9. 12S. Benedettini
  10. 6E. Golinucci
  11. 10F. Tomassini
  12. 15L. Censoni

Thống kê

0011
130
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm5
5Trúng đích0
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
11Phạt góc1
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Cứu thua4
500Chuyền bóng196
411Chuyền chính xác99
82%Chính xác chuyền51%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bosnia & Herzegovina
6 8 - 8 0 11
1
Croatia
6 8 - 6 +2 13
1
Estonia
4 10 - 2 +8 12
1
Georgia
6 16 - 3 +13 16
1
Hà Lan
6 14 - 6 +8 16
1
Hy Lạp
6 10 - 2 +8 15
1
Israel
4 8 - 6 +2 8
1
Italy
6 8 - 7 +1 11
1
Kazakhstan
6 8 - 6 +2 13
1
Latvia
6 12 - 5 +7 13
1
Scotland
6 11 - 5 +6 13
1
Serbia
6 13 - 5 +8 13
1
Tây Ban Nha
6 8 - 5 +3 11
1
Türkiye
6 18 - 5 +13 13
2
Azerbaijan
6 7 - 4 +3 10
2
Bỉ
6 11 - 8 +3 10
2
Bồ Đào Nha
6 11 - 3 +8 10
2
Bulgaria
6 10 - 8 +2 9
2
Đan Mạch
6 9 - 5 +4 12
2
Hungary
6 8 - 5 +3 10
2
Iceland
4 6 - 6 0 4
2
Kosovo
6 11 - 8 +3 9
2
Luxembourg
6 9 - 7 +2 11
2
Malta
4 5 - 4 +1 6
2
Moldova
6 10 - 6 +4 13
2
Na Uy
6 7 - 7 0 10
2
Phần Lan
6 8 - 6 +2 8
2
Ukraina
6 10 - 4 +6 11
3
Albania
4 4 - 6 -2 2
3
andorra
6 6 - 7 -1 8
3
Ba Lan
6 6 - 12 -6 7
3
Đức
6 11 - 9 +2 7
3
Faroe Islands
6 7 - 10 -3 8
3
FYR Macedonia
6 7 - 7 0 7
3
Montenegro
6 6 - 6 0 7
3
Northern Ireland
6 7 - 10 -3 5
3
Pháp
6 5 - 7 -2 5
3
Rep. Of Ireland
6 8 - 7 +1 7
3
San Marino
4 0 - 9 -9 0
3
Slovakia
6 5 - 6 -1 7
3
Slovenia
6 6 - 10 -4 6
3
Thụy Sĩ
6 6 - 9 -3 9
4
Anh
6 4 - 10 -6 3
4
Áo
6 6 - 10 -4 4
4
Armenia
6 4 - 17 -13 3
4
Belarus
6 3 - 7 -4 3
4
Czechia
6 5 - 13 -8 4
4
Gibraltar
6 3 - 18 -15 1
4
Liechtenstein
6 1 - 11 -10 0
4
Litva
6 2 - 14 -12 1
4
Nga
0 0 - 0 0 0
4
Romania
6 6 - 8 -2 7
4
Síp
6 4 - 12 -8 5
4
Thụy Điển
6 7 - 11 -4 4
4
Xứ Wales
6 6 - 11 -5 1
UEFA Nations League (League A: ) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League B: ) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C: )

So sánh

10Trận đấu10
12Ghi được2
9Thủng lưới16
1.2Bàn thắng mỗi trận0.2
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu