Hà Lan
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Đức

Hà Lan vs Đức

Tỷ số chung cuộc: Hà Lan 3-0 Đức tại UEFA Nations League, 13 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hà Lan thắng 2, hòa 3, Đức thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Trọng tài
Cuneyt Cakir, Turkey
Phong độ
LWDDD Hà Lan
DWDLL Đức
  1. 30' Virgil van Dijk 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Julian Draxler Emre Can
  4. 57' Leroy Sané Thomas Müller
  5. 68' Arnaut Groeneveld Steven Bergwijn
  6. 68' Quincy Promes Ryan Babel
  7. 68' Julian Brandt Mark Uth
  8. 77' Nathan Aké Frenkie de Jong
  9. 86' Memphis Depay · Quincy Promes 2-0
  10. 90' Georginio Wijnaldum 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Hà Lan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Koeman
  1. 1Jasper Cillessen
  2. 2Denzel Dumfries
  3. 3Matthijs De Ligt
  4. 4Virgil van Dijk
  5. 5Daley Blind
  6. 6Marten de Roon
  7. 7Frenkie de Jong ▼ 77'
  8. 8Georginio Wijnaldum
  9. 9Steven Bergwijn ▼ 68'
  10. 10Memphis Depay
  11. 11Ryan Babel ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 23Marco Bizot
  2. 13Jeroen Zoet
  3. 15Nathan Aké ▲ 77'
  4. 14Stefan de Vrij
  5. 16Kevin Strootman
  6. 20Quincy Promes ▲ 68'
  7. 12Hans Hateboer
  8. 21Tonny Vilhena
  9. 17Donny van de Beek
  10. 22Arnaut Groeneveld ▲ 68'
  11. 19Luuk de Jong
Đức Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Löw
  1. 1Manuel Neuer
  2. 4Matthias Ginter
  3. 17Jérôme Boateng
  4. 5Mats Hummels
  5. 3Jonas Hector
  6. 11Emre Can ▼ 57'
  7. 18Joshua Kimmich
  8. 8Toni Kroos
  9. 13Thomas Müller ▼ 57'
  10. 23Mark Uth ▼ 68'
  11. 9Timo Werner

Dự bị 11

  1. 22Marc-André ter Stegen
  2. 12Bernd Leno
  3. 20Jonathan Tah
  4. 2Thilo Kehrer
  5. 15Niklas Süle
  6. 21Sebastian Rudy
  7. 10Julian Brandt ▲ 68'
  8. 14Nico Schulz
  9. 7Julian Draxler ▲ 57'
  10. 19Leroy Sané ▲ 57'
  11. 6Serge Gnabry

Thống kê

004
1200
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích7
4Phạt góc12
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
4 6 - 5 +1 7
1
Belarus
6 10 - 0 +10 14
1
Bồ Đào Nha
4 5 - 3 +2 8
1
Bosnia & Herzegovina
4 5 - 1 +4 10
1
Đan Mạch
4 4 - 1 +3 8
1
FYR Macedonia
6 14 - 5 +9 15
1
Georgia
6 12 - 2 +10 16
1
Hà Lan
4 8 - 4 +4 7
1
Kosovo
6 15 - 2 +13 14
1
Na Uy
6 7 - 2 +5 13
1
Phần Lan
6 5 - 3 +2 12
1
Scotland
4 10 - 4 +6 9
1
Serbia
6 11 - 4 +7 14
1
Thụy Điển
4 5 - 3 +2 7
1
Thụy Sĩ
4 14 - 5 +9 9
1
Ukraina
4 5 - 5 0 9
2
Áo
4 3 - 2 +1 7
2
Armenia
6 14 - 8 +6 10
2
Azerbaijan
6 7 - 6 +1 9
2
Bỉ
4 9 - 6 +3 9
2
Bulgaria
6 7 - 5 +2 11
2
Hungary
6 9 - 6 +3 10
2
Israel
4 6 - 5 +1 6
2
Italy
4 2 - 2 0 5
2
Kazakhstan
6 8 - 7 +1 6
2
Luxembourg
6 11 - 4 +7 10
2
Nga
4 4 - 3 +1 7
2
Pháp
4 4 - 4 0 7
2
Romania
6 8 - 3 +5 12
2
Tây Ban Nha
4 12 - 7 +5 6
2
Xứ Wales
4 6 - 5 +1 6
3
Albania
4 1 - 8 -7 3
3
Ba Lan
4 4 - 6 -2 2
3
Croatia
4 4 - 10 -6 4
3
Đức
4 3 - 7 -4 2
3
Faroe Islands
6 5 - 10 -5 5
3
Gibraltar
6 5 - 15 -10 6
3
Hy Lạp
6 4 - 5 -1 9
3
Iceland
4 1 - 13 -12 0
3
Latvia
6 2 - 6 -4 4
3
Moldova
6 4 - 5 -1 9
3
Montenegro
6 7 - 6 +1 7
3
Northern Ireland
4 2 - 7 -5 0
3
Rep. Of Ireland
4 1 - 5 -4 2
3
Síp
6 5 - 9 -4 5
3
Slovakia
4 5 - 5 0 3
4
andorra
6 2 - 9 -7 4
4
Estonia
6 4 - 8 -4 4
4
Liechtenstein
6 7 - 12 -5 4
4
Litva
6 3 - 16 -13 0
4
Malta
6 5 - 14 -9 3
4
San Marino
6 0 - 16 -16 0
4
Slovenia
6 5 - 8 -3 3

So sánh

22Trận đấu23
40Ghi được57
23Thủng lưới21
1.82Bàn thắng mỗi trận2.48
5Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu