Đức
2 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Hà Lan

Đức vs Hà Lan

Tỷ số chung cuộc: Đức 2-4 Hà Lan tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 6 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Đức thắng 4, hòa 3, Hà Lan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 5
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Artur Soares Dias
Phong độ
DWDLL Đức
LWDDD Hà Lan
  1. 9' S. Gnabry 1-0
  2. 35' Joshua Kimmich
  3. 35' Memphis Depay
  4. HT1-0
  5. 49' Marten de Roon
  6. 58' D. Pröpper D. Dumfries
  7. 58' D. Malen M. de Roon
  8. 59' 1-1 F. de Jong · R. Babel
  9. 61' K. Havertz T. Werner
  10. 61' İ. Gündoğan M. Reus
  11. 66' 1-2 J. Tahphản lưới
  12. 72' Frenkie de Jong
  13. 73' T. Kroos11m 2-2
  14. 79' 2-3 D. Malen · G. Wijnaldum
  15. 81' N. Aké R. Babel
  16. 84' J. Brandt M. Ginter
  17. 90'+1 2-4 G. Wijnaldum · M. Depay
  18. FT2-4

Đội hình

Đức Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Löw
  1. 1M. Neuer 6.6
  2. 15N. Süle 6.5
  3. 4M. Ginter ▼ 84' 6.4
  4. 6J. Kimmich 7.1
  5. 5J. Tah 5.8
  6. 13L. Klostermann 6.5
  7. 8T. Kroos 8.1
  8. 14N. Schulz 6.7
  9. 20S. Gnabry 7.0
  10. 11M. Reus ▼ 61' 6.1
  11. 9T. Werner ▼ 61' 6.5

Dự bị 10

  1. 7K. Havertz ▲ 61' 6.2
  2. 21İ. Gündoğan ▲ 61' 6.4
  3. 10J. Brandt ▲ 84' 6.5
  4. 23E. Can
  5. 12B. Leno
  6. 3J. Hector
  7. 22M. ter Stegen
  8. 19L. Waldschmidt
  9. 17N. Stark
  10. 16M. Halstenberg
Hà Lan Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: R. Koeman
  1. 1J. Cillessen 6.2
  2. 17D. Blind 7.5
  3. 4V. van Dijk 6.9
  4. 22D. Dumfries ▼ 58' 6.3
  5. 3M. de Ligt 6.7
  6. 8G. Wijnaldum 8.2
  7. 15M. de Roon ▼ 58' 7.0
  8. 21F. de Jong 7.7
  9. 9R. Babel ▼ 81' 6.8
  10. 10M. Depay 8.5
  11. 11Q. Promes 6.6

Dự bị 12

  1. 6D. Pröpper ▲ 58' 6.5
  2. 7D. Malen ▲ 58' 7.1
  3. 5N. Aké ▲ 81' 6.9
  4. 13J. Zoet
  5. 19L. de Jong
  6. 18T. Vilhena
  7. 2J. Veltman
  8. 20J. Kluivert
  9. 14S. Berghuis
  10. 12P. van Aanholt
  11. 16K. Strootman
  12. 23K. Vermeer

Thống kê

012
430
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm16
5Trúng đích9
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
532Chuyền bóng544
462Chuyền chính xác479
87%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

30Trận đấu30
86Ghi được73
34Thủng lưới25
2.87Bàn thắng mỗi trận2.43
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu