Đan Mạch W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Đức W

Đan Mạch W vs Đức W

Tỷ số chung cuộc: Đan Mạch W 2-0 Đức W tại UEFA Nations League - Women, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Đan Mạch W thắng 1, hòa 0, Đức W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League - Women · League A · Vòng 1
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWLWD Đan Mạch W
WWLWL Đức W
  1. 23' A. Vangsgaard · P. Harder 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Brand N. Anyomi
  4. 46' G. Gwinn S. Linder
  5. 61' L. Lattwein L. Magull
  6. 62' R. Madsen J. Hasbo
  7. 64' A. Vangsgaard 2-0
  8. 68' S. Troelsgaard S. Junge Pedersen
  9. 81' L. Schüller S. Lohmann
  10. 89' S. Bruun A. Vangsgaard
  11. FT2-0

Đội hình

Đan Mạch W HLV: A. Jeglertz
  1. 1L. Christensen
  2. 11K. Veje
  3. 5S. Boye
  4. 3S. Ballisager
  5. 15F. Thøgersen
  6. 23S. Svava
  7. 13S. Junge Pedersen ▼ 68'
  8. 10P. Harder
  9. 6J. Hasbo ▼ 62'
  10. 12K. Kühl
  11. 9A. Vangsgaard ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 17R. Madsen ▲ 62'
  2. 7S. Troelsgaard ▲ 68'
  3. 20S. Bruun ▲ 89'
  4. 4R. Sevecke
  5. 21M. Gejl
  6. 2S. Thrige
  7. 22M. Bay
  8. 8S. Bredgaard
  9. 14N. Sørensen
  10. 18L. Gevitz
  11. 16K. Larsen
  12. 19E. Færge
Đức W HLV: M. Voss-Tecklenburg
  1. 1M. Frohms
  2. 5M. Hegering
  3. 3K. Hendrich
  4. 17F. Rauch
  5. 23S. Linder ▼ 46'
  6. 20L. Magull ▼ 61'
  7. 8S. Lohmann ▼ 81'
  8. 6L. Oberdorf
  9. 11A. Popp
  10. 19K. Bühl
  11. 18N. Anyomi ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 22J. Brand ▲ 46'
  2. 15G. Gwinn ▲ 46'
  3. 14L. Lattwein ▲ 61'
  4. 7L. Schüller ▲ 81'
  5. 10L. Freigang
  6. 21S. Johannes
  7. 2C. Hagel
  8. 16L. Dallmann
  9. 13J. Minge
  10. 12A. Berger
  11. 9S. Nüsken
  12. 4S. Kleinherne

So sánh

9Trận đấu13
12Ghi được23
8Thủng lưới11
1.33Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới7
3Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu