Đức W vs Đan Mạch W
Tỷ số chung cuộc: Đức W 4-0 Đan Mạch W tại UEFA Championship - Women, 8 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Đức W thắng 2, hòa 0, Đan Mạch W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Championship - Women · Group Stage · Vòng 1
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Trọng tài
- E. Staubli
- Phong độ
- WWLWL Đức W
- DWLWD Đan Mạch W
- 21' L. Magull 1-0
- 40' L. Oberdorf
- HT1-0
- 56' ▲ M. Gejl Jensen ▼ R. Madsen
- 56' ▲ K. Møller Kühl ▼ S. Troelsgaard
- 56' ▲ N. Nadim ▼ S. Bruun
- 57' L. Schüller · L. Magull 2-0
- 61' ▲ A. Popp ▼ L. Schüller
- 61' ▲ L. Lattwein ▼ S. Däbritz
- 61' ▲ J. Brand ▼ K. Bühl
- 69' ▲ L. Dallmann ▼ L. Magull
- 70' ▲ S. Boye ▼ S. Svava
- 73' F. Rauch
- 75' S. Huth
- 78' K. Kuhl
- 78' L. Lattwein · L. Oberdorf 3-0
- 84' ▲ S. Lohmann ▼ L. Oberdorf
- 84' ▲ S. Larsen ▼ J. Thomsen
- 86' A. Popp · S. Lohmann 4-0
- 90'+2 S. Larsen
- 90'+4 M. Hegering
- 90'+5 K. Kuhl
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Frohms
- 5M. Hegering
- 3K. Hendrich
- 17F. Rauch
- 9S. Huth
- 20L. Magull ▼ 69'
- 13S. Däbritz ▼ 61'
- 15G. Gwinn
- 19K. Bühl ▼ 61'
- 6L. Oberdorf ▼ 84'
- 7L. Schüller ▼ 61'
Dự bị 12
- 11A. Popp ▲ 61'
- 4L. Lattwein ▲ 61'
- 22J. Brand ▲ 61'
- 16L. Dallmann ▲ 69'
- 8S. Lohmann ▲ 84'
- 23S. Doorsoun
- 21A. Berger
- 2S. Kleinherne
- 18T. Waßmuth
- 14N. Anyomi
- 10L. Freigang
- 12A. Schult
- 1L. Christensen
- 11K. Veje
- 3Stine Ballisager Pedersen
- 4R. Sevecke
- 23S. Svava ▼ 70'
- 19J. Thomsen ▼ 84'
- 7S. Troelsgaard ▼ 56'
- 13Sofie Junge Pedersen
- 10P. Harder
- 20S. Bruun ▼ 56'
- 17R. Madsen ▼ 56'
Dự bị 12
- 21M. Gejl Jensen ▲ 56'
- 15K. Møller Kühl ▲ 56'
- 9N. Nadim ▲ 56'
- 5S. Boye ▲ 70'
- 12S. Larsen ▲ 84'
- 2S. Thrige
- 22L. Worsøe
- 18L. Gewitz
- 6K. Holmgaard
- 14S. Bredgaard
- 16K. Svane
- 8S. Holmgaard
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 14 - 0 | +14 | 9 | |
| 1 | 3 | 9 - 0 | +9 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 3 | +5 | 7 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 8 - 4 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 3 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 8 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 |
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
20Trận đấu17
71Ghi được54
10Thủng lưới12
3.55Bàn thắng mỗi trận3.18
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai24