SC Freiburg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Aston Villa F.C.

SC Freiburg vs Aston Villa F.C.

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 0-3 Aston Villa F.C. tại UEFA Europa League, 20 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Final
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LLLDW Aston Villa F.C.
  1. 5' Philipp Treu
  2. 15' Emiliano Buendía
  3. 21' Matty Cash
  4. 41' 0-1 Y. Tielemans · M. Rogers
  5. 45' 0-2 E. Buendia · J. McGinn
  6. HT0-2
  7. 58' 0-3 M. Rogers · E. Buendia
  8. 61' L. Holer N. Hofler
  9. 61' M. Rosenfelder P. Lienhart
  10. 66' A. Onana V. Lindelof
  11. 73' J. Makengo L. Kubler
  12. 73' D. Scherhant V. Grifo
  13. 81' I. Maatsen L. Digne
  14. 81' J. Sancho E. Buendia
  15. 84' John McGinn
  16. 86' C. Gunter J. Beste
  17. 88' T. Mings P. Torres
  18. 88' Douglas Luiz Y. Tielemans
  19. FT0-3

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 6.7
  2. 17L. Kubler ▼ 73' 5.9
  3. 28M. Ginter 6.9
  4. 3P. Lienhart ▼ 61' 6.3
  5. 29P. Treu 5.7
  6. 8M. Eggestein 6.6
  7. 27N. Hofler ▼ 61' 6.7
  8. 19J. Beste ▼ 86' 6.3
  9. 44J. Manzambi 6.6
  10. 32V. Grifo ▼ 73' 6.5
  11. 31I. Matanovic 6.9

Dự bị 12

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 9L. Holer ▲ 61' 6.7
  4. 26M. Philipp
  5. 37M. Rosenfelder ▲ 61' 7.0
  6. 33J. Makengo ▲ 73' 6.9
  7. 43B. Ogbus
  8. 30C. Gunter ▲ 86'
  9. 5A. Jung
  10. 6P. Osterhage
  11. 7D. Scherhant ▲ 73' 6.5
  12. 22C. Irie
Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Unai Emery
  1. 23E. Martinez 7.3
  2. 2M. Cash 6.9
  3. 4E. Konsa 6.9
  4. 14P. Torres ▼ 88' 6.9
  5. 12L. Digne ▼ 81' 6.7
  6. 3V. Lindelof ▼ 66' 6.5
  7. 8Y. Tielemans ▼ 88' 8.5
  8. 7J. McGinn 7.7
  9. 27M. Rogers 7.9
  10. 10E. Buendia ▼ 81' 8.2
  11. 11O. Watkins 6.9

Dự bị 12

  1. 40M. Bizot
  2. 64J. Wright
  3. 5T. Mings ▲ 88'
  4. 31L. Bailey
  5. 21Douglas Luiz ▲ 88'
  6. 24A. Onana ▲ 66' 6.7
  7. 22I. Maatsen ▲ 81' 6.7
  8. 9H. Elliott
  9. 26L. Bogarde
  10. 18T. Abraham
  11. 19J. Sancho ▲ 81' 6.5
  12. 16A. Garcia

Thống kê

011
830
51%Kiểm soát bóng49%
4Dứt điểm17
2Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
1Phạt góc8
5Việt vị2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
366Chuyền bóng356
309Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền86%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu65
94Ghi được108
79Thủng lưới75
1.62Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu