Real Betis
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
S.C. Braga

Real Betis vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-4 S.C. Braga tại UEFA Europa League, 16 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Quarter-finals
Phong độ
WWLWW Real Betis
WDWWL S.C. Braga
  1. 13' Antony 1-0
  2. 20' Gabriel Moscardo B. Arrey-Mbi
  3. 26' A. Ezzalzouli 2-0
  4. 31' Abdessamad Ezzalzouli
  5. 35' Vítor Carvalho
  6. 38' 2-1 P. Victor · V. Gomez
  7. 43' Abdessamad Ezzalzouli
  8. HT2-1
  9. 47' Pablo Fornals
  10. 49' 2-2 Vitor Carvalho · R. Horta
  11. 53' 2-3 R. Horta11m
  12. 62' P. Oliveira Vitor Carvalho
  13. 62' F. Navarro D. E. Tiknaz
  14. 66' A. Ruibal A. Fidalgo
  15. 67' Gabriel Martínez
  16. 69' Gabriel Moscardo
  17. 72' Marc Bartra
  18. 74' 2-4 Gorby
  19. 77' C. Bakambu P. Fornals
  20. 77' N. Deossa H. Bellerin
  21. 78' V. Gomez R. Rodriguez
  22. 81' J. Moutinho P. Victor
  23. 81' L. Lelo G. Martinez
  24. 83' Antony
  25. 83' P. Garcia Antony
  26. FT2-4

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Manuel Pellegrini
  1. 25P. Lopez 5.7
  2. 2H. Bellerin ▼ 77' 5.3
  3. 5M. Bartra 5.3
  4. 3D. Llorente 5.9
  5. 12R. Rodriguez ▼ 78' 5.9
  6. 8P. Fornals ▼ 77' 7.0
  7. 14S. Amrabat 6.3
  8. 15A. Fidalgo ▼ 66' 6.9
  9. 7Antony ▼ 83' 7.7
  10. 19Cucho Hernandez 6.5
  11. 10A. Ezzalzouli 8.5

Dự bị 12

  1. 1A. Valles
  2. 13Adrian
  3. 22Isco
  4. 11C. Bakambu ▲ 77' 6.5
  5. 9C. Avila
  6. 21M. Roca
  7. 18N. Deossa ▲ 77' 6.7
  8. 16V. Gomez ▲ 78' 6.9
  9. 24A. Ruibal ▲ 66' 6.9
  10. 17R. Riquelme
  11. 6S. Altimira
  12. 52P. Garcia ▲ 83' 6.3
S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 6.5
  2. 14G. Lagerbielke 6.9
  3. 6Vitor Carvalho ▼ 62' 7.2
  4. 26B. Arrey-Mbi ▼ 20' 6.3
  5. 2V. Gomez 6.6
  6. 29Gorby 7.2
  7. 27F. Grillitsch 6.7
  8. 77G. Martinez ▼ 81' 6.7
  9. 34D. E. Tiknaz ▼ 62' 7.3
  10. 21R. Horta 7.2
  11. 18P. Victor ▼ 81' 7.7

Dự bị 12

  1. 78J. Carvalho
  2. 12T. Sa
  3. 8J. Moutinho ▲ 81' 6.6
  4. 5L. Lelo ▲ 81' 6.7
  5. 41Y. da Rocha
  6. 20M. Dorgeles
  7. 15P. Oliveira ▲ 62' 6.9
  8. 39F. Navarro ▲ 62' 6.0
  9. 10R. Zalazar
  10. 9A. El Ouazzani
  11. 17Gabriel Moscardo ▲ 20' 7.0
  12. 90Luisinho

Thống kê

045
130
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm6
5Trúng đích5
4Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị3
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
474Chuyền bóng422
387Chuyền chính xác344
82%Chính xác chuyền82%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

54Trận đấu64
87Ghi được126
70Thủng lưới60
1.61Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn38
45Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu