S.C. Braga
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Real Betis

S.C. Braga vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 1-1 Real Betis tại UEFA Europa League, 8 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Quarter-finals
Phong độ
WDWWL S.C. Braga
WWLWW Real Betis
  1. 5' F. Grillitsch · D. Rodrigues 1-0
  2. 11' Sofyan Amrabat
  3. 18' J. Moutinho D. Rodrigues
  4. 23' Sikou Niakaté
  5. HT1-0
  6. 46' Antony S. Amrabat
  7. 57' Marc Roca
  8. 60' Jean-Baptiste Gorby
  9. 61' 1-1 Cucho Hernandez11m
  10. 63' N. Deossa M. Roca
  11. 63' S. Altimira A. Fidalgo
  12. 67' Natan
  13. 72' Florian Grillitsch
  14. 77' M. Dorgeles G. Martinez
  15. 77' F. Navarro R. Horta
  16. 78' R. Riquelme A. Ezzalzouli
  17. 82' C. Avila Cucho Hernandez
  18. 84' D. E. Tiknaz F. Grillitsch
  19. 84' Gabriel Moscardo P. Victor
  20. FT1-1

Đội hình

S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 7.2
  2. 14G. Lagerbielke 6.5
  3. 4S. Niakate 6.6
  4. 26B. Arrey-Mbi 6.5
  5. 2V. Gomez 7.2
  6. 29Gorby 6.2
  7. 27F. Grillitsch ▼ 84' 8.0
  8. 77G. Martinez ▼ 77' 6.3
  9. 21R. Horta ▼ 77' 7.0
  10. 50D. Rodrigues ▼ 18' 7.0
  11. 18P. Victor ▼ 84' 6.9

Dự bị 12

  1. 78J. Carvalho
  2. 12T. Sa
  3. 8J. Moutinho ▲ 18' 6.6
  4. 6Vitor Carvalho
  5. 5L. Lelo
  6. 41Y. da Rocha
  7. 20M. Dorgeles ▲ 77' 6.6
  8. 15P. Oliveira
  9. 39F. Navarro ▲ 77' 6.3
  10. 9A. El Ouazzani
  11. 34D. E. Tiknaz ▲ 84' 6.6
  12. 17Gabriel Moscardo ▲ 84' 6.7
Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Pellegrini
  1. 25P. Lopez 6.9
  2. 24A. Ruibal 6.2
  3. 5M. Bartra 7.2
  4. 4Natan 6.9
  5. 12R. Rodriguez 6.2
  6. 14S. Amrabat ▼ 46' 6.3
  7. 21M. Roca ▼ 63' 6.9
  8. 8P. Fornals 6.9
  9. 15A. Fidalgo ▼ 63' 6.3
  10. 10A. Ezzalzouli ▼ 78' 6.6
  11. 19Cucho Hernandez ▼ 82' 7.2

Dự bị 11

  1. 1A. Valles
  2. 13Adrian
  3. 3D. Llorente
  4. 9C. Avila ▲ 82' 6.5
  5. 7Antony ▲ 46' 6.9
  6. 18N. Deossa ▲ 63' 6.3
  7. 16V. Gomez
  8. 2H. Bellerin
  9. 17R. Riquelme ▲ 78' 6.7
  10. 6S. Altimira ▲ 63' 6.9
  11. 52P. Garcia

Thống kê

034
130
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm11
3Trúng đích6
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
695Chuyền bóng395
624Chuyền chính xác321
90%Chính xác chuyền81%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

64Trận đấu54
126Ghi được87
60Thủng lưới70
1.97Bàn thắng mỗi trận1.61
28Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu