RC Celta de Vigo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SC Freiburg

RC Celta de Vigo vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-3 SC Freiburg tại UEFA Europa League, 16 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Quarter-finals
Phong độ
DLLDD RC Celta de Vigo
WWWWW SC Freiburg
  1. 33' 0-1 I. Matanovic · J. Makengo
  2. 35' Igor Matanović
  3. 39' 0-2 Y. Suzuki · J. Beste
  4. 45' Ilaix Moriba
  5. 45' Igor Matanović
  6. HT0-2
  7. 46' W. Swedberg I. Moriba
  8. 46' J. El Abdellaoui J. Rueda
  9. 46' I. Aspas B. Iglesias
  10. 46' S. Carreira Y. Lago
  11. 49' Iago Aspas
  12. 49' Matias Vecino
  13. 50' 0-3 Y. Suzuki · V. Grifo
  14. 56' Matthias Ginter
  15. 56' L. Holer I. Matanovic
  16. 56' D. Scherhant V. Grifo
  17. 64' H. Alvarez M. Vecino
  18. 71' N. Hofler J. Manzambi
  19. 71' B. Ogbus P. Lienhart
  20. 83' C. Irie J. Beste
  21. 87' Hugo Álvarez
  22. 90' W. Swedberg · H. Alvarez 1-3
  23. FT1-3

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 5.9
  2. 32J. Rodriguez 6.2
  3. 29Y. Lago ▼ 46' 6.2
  4. 20M. Alonso 6.7
  5. 3O. Mingueza 5.6
  6. 15M. Vecino ▼ 64' 6.0
  7. 17J. Rueda ▼ 46' 6.6
  8. 30F. Lopez 6.0
  9. 6I. Moriba ▼ 46' 6.5
  10. 9F. Jutgla 6.3
  11. 7B. Iglesias ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 19W. Swedberg ▲ 46' 7.9
  3. 39J. El Abdellaoui ▲ 46' 7.3
  4. 12M. Fernandez
  5. 10I. Aspas ▲ 46' 6.9
  6. 21M. Ristic
  7. 4J. Aidoo
  8. 5S. Carreira ▲ 46' 7.0
  9. 14A. Nunez
  10. 22H. Sotelo
  11. 18P. Duran
  12. 23H. Alvarez ▲ 64' 6.9
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.9
  2. 29P. Treu 7.3
  3. 28M. Ginter 6.5
  4. 3P. Lienhart ▼ 71' 7.0
  5. 33J. Makengo 6.3
  6. 8M. Eggestein 6.7
  7. 44J. Manzambi ▼ 71' 7.3
  8. 19J. Beste ▼ 83' 7.3
  9. 14Y. Suzuki ⚽2 8.5
  10. 32V. Grifo ▼ 56' 6.9
  11. 31I. Matanovic ▼ 56' 7.7

Dự bị 12

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 27N. Hofler ▲ 71' 6.3
  4. 17L. Kubler
  5. 9L. Holer ▲ 56' 7.0
  6. 26M. Philipp
  7. 43B. Ogbus ▲ 71' 6.2
  8. 65K. Steinmann
  9. 30C. Gunter
  10. 5A. Jung
  11. 7D. Scherhant ▲ 56' 6.3
  12. 22C. Irie ▲ 83' 6.6

Thống kê

046
320
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
3Trúng đích6
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc3
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
439Chuyền bóng335
360Chuyền chính xác271
82%Chính xác chuyền81%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu58
78Ghi được94
73Thủng lưới79
1.39Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu