SC Freiburg
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
RC Celta de Vigo

SC Freiburg vs RC Celta de Vigo

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-0 RC Celta de Vigo tại UEFA Europa League, 9 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Quarter-finals
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
DLLDD RC Celta de Vigo
  1. 10' V. Grifo · J. Manzambi 1-0
  2. 32' J. Beste · I. Matanovic 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. El Abdellaoui W. Swedberg
  5. 46' F. Lopez J. Rodriguez
  6. 61' M. Vecino H. Sotelo
  7. 73' I. Aspas B. Iglesias
  8. 73' P. Duran F. Jutgla
  9. 74' L. Holer Y. Suzuki
  10. 74' D. Scherhant V. Grifo
  11. 78' M. Ginter · J. Beste 3-0
  12. 89' L. Kubler J. Beste
  13. 90'+4 Maximilian Eggestein
  14. FT3-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 6.9
  2. 29P. Treu 7.6
  3. 28M. Ginter 8.6
  4. 3P. Lienhart 7.0
  5. 33J. Makengo 7.0
  6. 8M. Eggestein 7.6
  7. 44J. Manzambi 8.3
  8. 19J. Beste ▼ 89' 8.3
  9. 14Y. Suzuki ▼ 74' 6.9
  10. 32V. Grifo ▼ 74' 7.9
  11. 31I. Matanovic 7.3

Dự bị 12

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 27N. Hofler
  4. 17L. Kubler ▲ 89'
  5. 9L. Holer ▲ 74' 6.7
  6. 26M. Philipp
  7. 43B. Ogbus
  8. 30C. Gunter
  9. 5A. Jung
  10. 7D. Scherhant ▲ 74' 7.2
  11. 22C. Irie
  12. 69R. Tarnutzer
RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 7.2
  2. 32J. Rodriguez ▼ 46' 6.3
  3. 4J. Aidoo 5.6
  4. 20M. Alonso 6.7
  5. 3O. Mingueza 6.3
  6. 22H. Sotelo ▼ 61' 6.9
  7. 6I. Moriba 6.9
  8. 5S. Carreira 6.6
  9. 9F. Jutgla ▼ 73' 6.2
  10. 7B. Iglesias ▼ 73' 6.2
  11. 19W. Swedberg ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 15M. Vecino ▲ 61' 6.3
  3. 11F. Cervi
  4. 39J. El Abdellaoui ▲ 46' 6.3
  5. 12M. Fernandez
  6. 36A. Antanon
  7. 10I. Aspas ▲ 73' 6.5
  8. 14A. Nunez
  9. 24C. Dominguez
  10. 18P. Duran ▲ 73' 6.5
  11. 29Y. Lago
  12. 30F. Lopez ▲ 46' 6.0

Thống kê

013
000
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm4
7Trúng đích0
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
506Chuyền bóng475
437Chuyền chính xác400
86%Chính xác chuyền84%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu56
94Ghi được78
79Thủng lưới73
1.62Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu