SC Freiburg
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Genk

SC Freiburg vs Genk

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 5-1 Genk tại UEFA Europa League, 19 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LWDWD Genk
  1. 19' M. Ginter · V. Grifo 1-0
  2. 25' I. Matanovic · M. Ginter 2-0
  3. 30' Igor Matanović
  4. 39' 2-1 M. Smets · K. Karetsas
  5. 44' Jan-Niklas Beste
  6. HT2-1
  7. 46' Y. Sor N. Adedeji-Sternberg
  8. 53' V. Grifo 3-1
  9. 56' Y. Suzuki · J. Manzambi 4-1
  10. 58' Johan Manzambi
  11. 58' Vincenzo Grifo
  12. 58' Daan Heymans
  13. 64' Ibrahima Sory Bangoura
  14. 69' R. Mirisola A. Bibout
  15. 69' J. Ito I. Bangoura
  16. 69' Y. Medina J. Kayembe
  17. 71' L. Holer J. Beste
  18. 72' P. Osterhage I. Matanovic
  19. 72' D. Scherhant V. Grifo
  20. 75' Lucas Höler
  21. 79' M. Eggestein · Y. Suzuki 5-1
  22. 81' P. Lienhart J. Manzambi
  23. 83' L. Kubler P. Treu
  24. 83' N. Sattlberger D. Heymans
  25. FT5-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 6.9
  2. 29P. Treu ▼ 83' 6.6
  3. 28M. Ginter 9.0
  4. 43B. Ogbus 7.0
  5. 33J. Makengo 7.0
  6. 8M. Eggestein 7.9
  7. 44J. Manzambi ▼ 81' 7.2
  8. 19J. Beste ▼ 71' 6.3
  9. 14Y. Suzuki 8.5
  10. 32V. Grifo ▼ 72' 8.0
  11. 31I. Matanovic ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 27N. Hofler
  4. 17L. Kubler ▲ 83' 6.6
  5. 9L. Holer ▲ 71' 6.3
  6. 26M. Philipp
  7. 30C. Gunter
  8. 5A. Jung
  9. 3P. Lienhart ▲ 81' 6.6
  10. 6P. Osterhage ▲ 72' 6.7
  11. 7D. Scherhant ▲ 72' 6.6
  12. 22C. Irie
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal 5.2
  2. 27K. Nkuba 5.3
  3. 44J. Kongolo 6.2
  4. 6M. Smets 6.9
  5. 18J. Kayembe ▼ 69' 6.3
  6. 8B. Heynen 6.7
  7. 21I. Bangoura ▼ 69' 6.7
  8. 20K. Karetsas 7.2
  9. 38D. Heymans ▼ 83' 6.7
  10. 32N. Adedeji-Sternberg ▼ 46' 6.2
  11. 23A. Bibout ▼ 69' 6.3

Dự bị 12

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 28L. Brughmans
  3. 14Y. Sor ▲ 46' 6.2
  4. 24N. Sattlberger ▲ 83' 6.6
  5. 29R. Mirisola ▲ 69' 6.5
  6. 10J. Ito ▲ 69' 6.5
  7. 3M. Sadick
  8. 99J. Erabi
  9. 7J. Steuckers
  10. 30A. Yokoyama
  11. 34A. Palacios
  12. 19Y. Medina ▲ 69' 6.5

Thống kê

053
520
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm13
6Trúng đích3
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-1.91Bàn thắng ngăn chặn-1.91
407Chuyền bóng471
332Chuyền chính xác407
82%Chính xác chuyền86%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu58
94Ghi được88
79Thủng lưới77
1.62Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu