Genk
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Freiburg

Genk vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Genk 1-0 SC Freiburg tại UEFA Europa League, 12 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
LWDWD Genk
WWWWW SC Freiburg
  1. 10' Johan Manzambi
  2. 24' Z. El Ouahdi · B. Heynen 1-0
  3. HT1-0
  4. 63' D. Scherhant V. Grifo
  5. 63' C. Irie J. Beste
  6. 71' L. Holer Y. Suzuki
  7. 74' Zakaria El Ouahdi
  8. 77' Y. Sor N. Adedeji-Sternberg
  9. 77' M. Sadick J. Kongolo
  10. 77' Y. Medina J. Kayembe
  11. 80' Bruno Ogbus
  12. 83' R. Mirisola A. Bibout
  13. FT1-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal 7.7
  2. 77Z. El Ouahdi 8.3
  3. 44J. Kongolo ▼ 77' 6.9
  4. 6M. Smets 7.3
  5. 18J. Kayembe ▼ 77' 7.2
  6. 21I. Bangoura 6.9
  7. 20K. Karetsas 7.0
  8. 8B. Heynen 7.3
  9. 38D. Heymans 7.5
  10. 32N. Adedeji-Sternberg ▼ 77' 6.7
  11. 23A. Bibout ▼ 83' 5.9

Dự bị 12

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 27K. Nkuba
  3. 14Y. Sor ▲ 77' 6.5
  4. 24N. Sattlberger
  5. 29R. Mirisola ▲ 83' 6.7
  6. 10J. Ito
  7. 3M. Sadick ▲ 77' 6.6
  8. 99J. Erabi
  9. 7J. Steuckers
  10. 30A. Yokoyama
  11. 34A. Palacios
  12. 19Y. Medina ▲ 77' 6.7
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.2
  2. 29P. Treu 6.5
  3. 28M. Ginter 7.2
  4. 43B. Ogbus 7.2
  5. 30C. Gunter 7.0
  6. 6P. Osterhage 6.9
  7. 44J. Manzambi 8.0
  8. 19J. Beste ▼ 63' 6.7
  9. 14Y. Suzuki ▼ 71' 6.2
  10. 32V. Grifo ▼ 63' 6.7
  11. 31I. Matanovic 6.9

Dự bị 12

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 27N. Hofler
  4. 17L. Kubler
  5. 9L. Holer ▲ 71' 6.3
  6. 33J. Makengo
  7. 65K. Steinmann
  8. 5A. Jung
  9. 3P. Lienhart
  10. 7D. Scherhant ▲ 63' 6.7
  11. 22C. Irie ▲ 63' 6.3
  12. 69R. Tarnutzer

Thống kê

015
710
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm5
3Trúng đích2
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị2
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
396Chuyền bóng398
326Chuyền chính xác323
82%Chính xác chuyền81%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu58
88Ghi được94
77Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu