S.C. Braga
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Ferencvárosi TC

S.C. Braga vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 4-0 Ferencvárosi TC tại UEFA Europa League, 18 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
DWWLW S.C. Braga
WWDWW Ferencvárosi TC
  1. 11' R. Horta · R. Zalazar 1-0
  2. 15' F. Grillitsch 2-0
  3. 34' G. Martinez · P. Victor 3-0
  4. HT3-0
  5. 53' R. Horta · F. Grillitsch 4-0
  6. 59' Victor Gómez
  7. 59' F. Kovacevic M. Abu Fani
  8. 65' Gustaf Lagerbielke
  9. 65' Gabriel Moscardo Gorby
  10. 71' Pau Víctor
  11. 71' Z. Gruber L. Joseph
  12. 75' Rodrigo Zalazar
  13. 76' J. Moutinho R. Horta
  14. 76' D. Rodrigues F. Grillitsch
  15. 76' M. Dorgeles G. Martinez
  16. 78' N. Keita G. Kanichowsky
  17. 78' Cadu Dele
  18. 80' Gabriel Moscardo
  19. 83' F. Navarro P. Victor
  20. 88' Júlio Romão
  21. FT4-0

Đội hình

S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 8.2
  2. 14G. Lagerbielke 6.9
  3. 4S. Niakate 7.3
  4. 26B. Arrey-Mbi 7.0
  5. 2V. Gomez 7.0
  6. 29Gorby ▼ 65' 6.7
  7. 27F. Grillitsch ▼ 76' 8.2
  8. 77G. Martinez ▼ 76' 7.9
  9. 10R. Zalazar 8.2
  10. 21R. Horta ⚽2 ▼ 76' 8.6
  11. 18P. Victor ▼ 83' 6.7

Dự bị 12

  1. 78J. Carvalho
  2. 12T. Sa
  3. 8J. Moutinho ▲ 76' 6.9
  4. 5L. Lelo
  5. 50D. Rodrigues ▲ 76' 6.6
  6. 41Y. da Rocha
  7. 20M. Dorgeles ▲ 76' 6.7
  8. 15P. Oliveira
  9. 39F. Navarro ▲ 83' 6.5
  10. 9A. El Ouazzani
  11. 34D. E. Tiknaz
  12. 17Gabriel Moscardo ▲ 65' 6.5
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 5.2
  2. 27I. Cisse 5.3
  3. 28T. Raemaekers 6.2
  4. 4M. Gomez 6.2
  5. 25C. Makreckis 6.9
  6. 66J. Romao 7.3
  7. 36G. Kanichowsky ▼ 78' 6.5
  8. 47C. O'Dowda 6.3
  9. 15M. Abu Fani ▼ 59' 7.0
  10. 75L. Joseph ▼ 71' 6.0
  11. 11Dele ▼ 78' 6.2

Dự bị 10

  1. 1A. Varga
  2. 82Z. Toth
  3. 19F. Kovacevic ▲ 59' 6.5
  4. 30Z. Gruber ▲ 71' 6.3
  5. 5N. Keita ▲ 78' 6.7
  6. 10J. Levi
  7. 20Cadu ▲ 78' 6.7
  8. 77B. Nagy
  9. 22G. Szalai
  10. 72A. Madarasz

Thống kê

054
110
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm4
6Trúng đích3
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
4Phạt góc1
3Việt vị3
18Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-1.46Bàn thắng ngăn chặn-1.46
455Chuyền bóng480
377Chuyền chính xác402
83%Chính xác chuyền84%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

64Trận đấu60
126Ghi được129
60Thủng lưới60
1.97Bàn thắng mỗi trận2.15
28Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn38
59Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu