Ferencvárosi TC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.C. Braga

Ferencvárosi TC vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-0 S.C. Braga tại UEFA Europa League, 12 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
WWWDW Ferencvárosi TC
WDWWL S.C. Braga
  1. 25' Kristoffer Zachariassen
  2. 32' G. Kanichowsky · L. Joseph 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' Bright Arrey-Mbi
  5. 62' G. Martinez M. Dorgeles
  6. 62' Gabriel Moscardo S. Niakate
  7. 69' L. Joseph · C. Makreckis 2-0
  8. 74' Gabriel Moscardo
  9. 74' F. Navarro P. Victor
  10. 74' Gorby J. Moutinho
  11. 84' J. Romao L. Joseph
  12. 90'+3 F. Kovacevic Dele
  13. 90' A. Madarasz M. Abu Fani
  14. 90' D. Rodrigues L. Lelo
  15. FT2-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 7.3
  2. 27I. Cisse 6.9
  3. 28T. Raemaekers 7.3
  4. 4M. Gomez 7.2
  5. 25C. Makreckis 7.3
  6. 16K. Zachariassen 7.5
  7. 36G. Kanichowsky 8.0
  8. 47C. O'Dowda 7.3
  9. 15M. Abu Fani ▼ 90' 7.2
  10. 11Dele ▼ 90' 6.7
  11. 75L. Joseph ▼ 84' 8.3

Dự bị 11

  1. 1A. Varga
  2. 82Z. Toth
  3. 19F. Kovacevic ▲ 90'
  4. 66J. Romao ▲ 84' 6.3
  5. 30Z. Gruber
  6. 5N. Keita
  7. 10J. Levi
  8. 20Cadu
  9. 77B. Nagy
  10. 22G. Szalai
  11. 72A. Madarasz ▲ 90'
S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 5.9
  2. 14G. Lagerbielke 6.5
  3. 4S. Niakate ▼ 62' 6.9
  4. 26B. Arrey-Mbi 6.9
  5. 20M. Dorgeles ▼ 62' 6.7
  6. 27F. Grillitsch 6.2
  7. 8J. Moutinho ▼ 74' 6.9
  8. 5L. Lelo ▼ 90' 6.2
  9. 10R. Zalazar 6.9
  10. 21R. Horta 6.3
  11. 18P. Victor ▼ 74' 5.9

Dự bị 12

  1. 78J. Carvalho
  2. 12T. Sa
  3. 50D. Rodrigues ▲ 90'
  4. 41Y. da Rocha
  5. 11S. J. Merheg
  6. 77G. Martinez ▲ 62' 6.2
  7. 15P. Oliveira
  8. 39F. Navarro ▲ 74' 6.6
  9. 9A. El Ouazzani
  10. 29Gorby ▲ 74' 6.5
  11. 34D. E. Tiknaz
  12. 17Gabriel Moscardo ▲ 62' 6.7

Thống kê

012
1120
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc11
5Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
265Chuyền bóng643
208Chuyền chính xác570
78%Chính xác chuyền89%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu64
129Ghi được126
60Thủng lưới60
2.15Bàn thắng mỗi trận1.97
24Giữ sạch lưới28
38Trên 2.5 bàn38
66Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu