Nottingham Forest F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fenerbahçe S.K.

Nottingham Forest F.C. vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-2 Fenerbahçe S.K. tại UEFA Europa League, 26 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWWLD Fenerbahçe S.K.
  1. 22' 0-1 K. Akturkoglu · S. Cherif
  2. 40' Lorenzo Lucca
  3. HT0-1
  4. 46' I. Sangare R. Yates
  5. 46' C. Hudson-Odoi J. McAtee
  6. 46' Igor Jesus L. Lucca
  7. 46' O. Aina Murillo
  8. 46' N. Semedo D. Nene
  9. 48' 0-2 K. Akturkoglu11m
  10. 63' M. Asensio O. Aydin
  11. 68' C. Hudson-Odoi · O. Aina 1-2
  12. 76' L. Mercan A. Brown
  13. 76' A. Ekici S. Cherif
  14. 84' M. Gibbs-White N. Dominguez
  15. FT1-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 27S. Ortega 6.3
  2. 3N. Williams 6.6
  3. 23Cunha 6.3
  4. 4Morato 7.5
  5. 5Murillo ▼ 46' 6.3
  6. 22R. Yates ▼ 46' 6.5
  7. 8E. Anderson 6.6
  8. 24J. McAtee ▼ 46' 6.7
  9. 16N. Dominguez ▼ 84' 6.9
  10. 21O. Hutchinson 6.9
  11. 20L. Lucca ▼ 46' 5.9

Dự bị 11

  1. 18A. Gunn
  2. 67K. Willows
  3. 6I. Sangare ▲ 46' 6.6
  4. 7C. Hudson-Odoi ▲ 46' 8.0
  5. 10M. Gibbs-White ▲ 84' 6.7
  6. 14D. Ndoye
  7. 19Igor Jesus ▲ 46' 6.7
  8. 29D. Bakwa
  9. 31N. Milenkovic
  10. 34O. Aina ▲ 46' 7.0
  11. 44Z. Abbott
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 13T. Cetin 7.3
  2. 14Y. E. Demir 6.6
  3. 6M. Guendouzi 7.6
  4. 18M. Muldur 6.9
  5. 45D. Nene ▼ 46' 6.6
  6. 70O. Aydin ▼ 63' 6.9
  7. 17N. Kante 7.3
  8. 5I. Yuksek 6.7
  9. 3A. Brown ▼ 76' 7.0
  10. 26S. Cherif ▼ 76' 6.7
  11. 9K. Akturkoglu ⚽2 8.0

Dự bị 7

  1. 39E. Biterge
  2. 92H. Ceylan
  3. 21M. Asensio ▲ 63' 6.2
  4. 22L. Mercan ▲ 76' 6.5
  5. 27N. Semedo ▲ 46' 6.3
  6. 54A. Ekici ▲ 76' 6.3
  7. 67K. Uregen

Thống kê

015
300
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
537Chuyền bóng469
465Chuyền chính xác389
87%Chính xác chuyền83%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu58
78Ghi được115
77Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.98
18Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu