Fenerbahçe S.K.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Nottingham Forest F.C.

Fenerbahçe S.K. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 0-3 Nottingham Forest F.C. tại UEFA Europa League, 19 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
WWWLD Fenerbahçe S.K.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 9' Milan Škriniar
  2. 21' 0-1 Murillo · E. Anderson
  3. 26' C. Soyuncu M. Skriniar
  4. 43' 0-2 Igor Jesus · M. Gibbs-White
  5. HT0-2
  6. 46' L. Mercan M. Muldur
  7. 46' D. Nene K. Akturkoglu
  8. 50' 0-3 M. Gibbs-White · Igor Jesus
  9. 61' I. Yuksek Talisca
  10. 61' D. Ndoye O. Hutchinson
  11. 61' L. Lucca Igor Jesus
  12. 67' N. Dominguez E. Anderson
  13. 67' R. Yates M. Gibbs-White
  14. 69' Jayden Oosterwolde
  15. 76' Fred N. Kante
  16. 78' Çağlar Söyüncü
  17. 83' J. McAtee C. Hudson-Odoi
  18. 90'+3 Mattéo Guendouzi
  19. 90'+1 Fred
  20. FT0-3

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 31Ederson 6.7
  2. 27N. Semedo 5.9
  3. 37M. Skriniar ▼ 26' 6.3
  4. 24J. Oosterwolde 6.5
  5. 18M. Muldur ▼ 46' 6.3
  6. 6M. Guendouzi 6.9
  7. 17N. Kante ▼ 76' 6.7
  8. 21M. Asensio 6.2
  9. 94Talisca ▼ 61' 6.2
  10. 9K. Akturkoglu ▼ 46' 6.3
  11. 26S. Cherif 6.7

Dự bị 11

  1. 13T. Cetin
  2. 39E. Biterge
  3. 3A. Brown
  4. 4C. Soyuncu ▲ 26' 6.5
  5. 5I. Yuksek ▲ 61' 6.3
  6. 7Fred ▲ 76' 6.7
  7. 14Y. E. Demir
  8. 22L. Mercan ▲ 46' 6.7
  9. 45D. Nene ▲ 46' 6.7
  10. 54A. Ekici
  11. 70O. Aydin
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 27S. Ortega 6.9
  2. 34O. Aina 7.3
  3. 31N. Milenkovic 6.9
  4. 5Murillo 8.0
  5. 3N. Williams 7.5
  6. 8E. Anderson ▼ 67' 6.9
  7. 6I. Sangare 6.6
  8. 21O. Hutchinson ▼ 61' 7.3
  9. 10M. Gibbs-White ▼ 67' 7.9
  10. 7C. Hudson-Odoi ▼ 83' 7.3
  11. 19Igor Jesus ▼ 61' 7.9

Dự bị 11

  1. 18A. Gunn
  2. 67K. Willows
  3. 4Morato
  4. 14D. Ndoye ▲ 61' 6.9
  5. 16N. Dominguez ▲ 67' 6.3
  6. 20L. Lucca ▲ 61' 6.2
  7. 22R. Yates ▲ 67' 6.7
  8. 23Cunha
  9. 24J. McAtee ▲ 83' 6.9
  10. 29D. Bakwa
  11. 44Z. Abbott

Thống kê

053
1000
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm23
2Trúng đích7
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
3Phạt góc10
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
5Thẻ vàng0
4Cứu thua2
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
514Chuyền bóng385
447Chuyền chính xác315
87%Chính xác chuyền82%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu60
115Ghi được78
61Thủng lưới77
1.98Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn32
66Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu