Sao Đỏ Beograd
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
Lille OSC

Sao Đỏ Beograd vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 0-2 Lille OSC tại UEFA Europa League, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 2, hòa 0, Lille OSC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
WLWWD Sao Đỏ Beograd
DWDWL Lille OSC
  1. 4' 0-1 O. Giroud · B. Andre
  2. 36' Franklin Tebo
  3. HT0-1
  4. 46' M. Veljkovic F. Tebo Uchenna
  5. 46' M. Arnautovic J. Enem
  6. 52' Ayyoub Bouaddi
  7. 68' Tomás Händel
  8. 71' T. Elsnik T. Handel
  9. 71' F. Correia G. Perrin
  10. 94' N. Ngoy T. Santos
  11. 94' N. Mukau H. Haraldsson
  12. 99' 0-2 N. Ngoy · F. Correia
  13. 104' A. Katai V. Kostov
  14. 104' D. Owusu Rodrigo
  15. 106' A. Avdic N. Tiknizyan
  16. 106' C. Verdonk R. Perraud
  17. 120'+1 Adem Avdić
  18. FT0-2

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Dejan Stankovic
  1. 1Matheus 7.3
  2. 25S. Erakovic 7.3
  3. 5Rodrigo ▼ 104' 7.5
  4. 30F. Tebo Uchenna ▼ 46' 6.5
  5. 33R. Krunic 7.0
  6. 66Seol Young-Woo 7.2
  7. 22V. Kostov ▼ 104' 6.9
  8. 20T. Handel ▼ 71' 6.5
  9. 23N. Tiknizyan ▼ 106' 7.0
  10. 42J. Enem ▼ 46' 6.7
  11. 17Bruno Duarte 6.5

Dự bị 11

  1. 18O. Glazer
  2. 28V. Draskic
  3. 6M. Bajo
  4. 10A. Katai ▲ 104' 6.3
  5. 13M. Veljkovic ▲ 46' 7.2
  6. 21T. Elsnik ▲ 71' 6.9
  7. 35D. Owusu ▲ 104' 6.7
  8. 40L. Zaric
  9. 45S. Gudelj
  10. 71A. Avdic ▲ 106' 7.0
  11. 89M. Arnautovic ▲ 46' 6.7
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Genesio
  1. 1B. Ozer 8.2
  2. 22T. Santos ▼ 94' 7.3
  3. 18C. Mbemba 7.7
  4. 23A. Mandi 7.9
  5. 15R. Perraud ▼ 106' 7.3
  6. 21B. Andre 8.0
  7. 32A. Bouaddi 6.7
  8. 28G. Perrin ▼ 71' 6.3
  9. 10H. Haraldsson ▼ 94' 6.7
  10. 7M. Fernandez-Pardo 6.5
  11. 9O. Giroud 7.7

Dự bị 11

  1. 16A. Bodart
  2. 60Z. Lanssade
  3. 3N. Ngoy ▲ 94' 7.6
  4. 6N. Bentaleb
  5. 17N. Mukau ▲ 94' 6.6
  6. 20N. Edjouma
  7. 24C. Verdonk ▲ 106' 6.9
  8. 27F. Correia ▲ 71' 7.3
  9. 35S. Diaoune
  10. 38A. Goffi
  11. 42S. Boussadia

Thống kê

038
810
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm16
3Trúng đích8
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn6
8Phạt góc8
4Việt vị2
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
582Chuyền bóng474
474Chuyền chính xác359
81%Chính xác chuyền76%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

68Trận đấu50
162Ghi được73
64Thủng lưới57
2.38Bàn thắng mỗi trận1.46
25Giữ sạch lưới18
44Trên 2.5 bàn19
86Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu