Lille OSC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sao Đỏ Beograd

Lille OSC vs Sao Đỏ Beograd

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 0-1 Sao Đỏ Beograd tại UEFA Europa League, 19 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 1, hòa 0, Sao Đỏ Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
WDWLW Lille OSC
LWWDW Sao Đỏ Beograd
  1. 40' Félix Correia
  2. 45' 0-1 F. Tebo Uchenna · J. Enem
  3. HT0-1
  4. 46' N. Bentaleb N. Mukau
  5. 46' T. Santos H. Haraldsson
  6. 62' O. Giroud G. Perrin
  7. 63' M. Arnautovic J. Enem
  8. 76' A. Katai Bruno Duarte
  9. 76' A. Avdic N. Tiknizyan
  10. 77' N. Edjouma F. Correia
  11. 77' S. Diaoune M. Fernandez-Pardo
  12. 82' Vladimir Lučić
  13. 84' M. Veljkovic S. Erakovic
  14. 84' N. Stankovic V. Lucic
  15. 89' Matheus
  16. 89' Young-woo Seol
  17. FT0-1

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Genesio
  1. 1B. Ozer 7.2
  2. 32A. Bouaddi 7.2
  3. 3N. Ngoy 7.3
  4. 23A. Mandi 7.2
  5. 15R. Perraud 7.0
  6. 17N. Mukau ▼ 46' 6.7
  7. 21B. Andre 6.3
  8. 28G. Perrin ▼ 62' 6.2
  9. 10H. Haraldsson ▼ 46' 6.2
  10. 27F. Correia ▼ 77' 6.2
  11. 7M. Fernandez-Pardo ▼ 77' 6.2

Dự bị 12

  1. 16A. Bodart
  2. 60Z. Lanssade
  3. 6N. Bentaleb ▲ 46' 6.9
  4. 9O. Giroud ▲ 62' 6.2
  5. 18C. Mbemba
  6. 20N. Edjouma ▲ 77' 6.7
  7. 22T. Santos ▲ 46' 7.2
  8. 24C. Verdonk
  9. 35S. Diaoune ▲ 77' 6.3
  10. 38A. Goffi
  11. 39L. Baret
  12. 42S. Boussadia
Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dejan Stankovic
  1. 1Matheus 7.5
  2. 25S. Erakovic ▼ 84' 7.2
  3. 5Rodrigo 7.9
  4. 30F. Tebo Uchenna 9.5
  5. 66Seol Young-Woo 6.6
  6. 20T. Handel 7.0
  7. 33R. Krunic 7.2
  8. 23N. Tiknizyan ▼ 76' 7.5
  9. 17Bruno Duarte ▼ 76' 6.6
  10. 37V. Lucic ▼ 84' 6.2
  11. 42J. Enem ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 18O. Glazer
  2. 28V. Draskic
  3. 6M. Bajo
  4. 10A. Katai ▲ 76' 6.6
  5. 13M. Veljkovic ▲ 84' 6.6
  6. 22V. Kostov
  7. 24N. Stankovic ▲ 84' 6.7
  8. 35D. Owusu
  9. 40L. Zaric
  10. 45S. Gudelj
  11. 71A. Avdic ▲ 76' 6.3
  12. 89M. Arnautovic ▲ 63' 6.7

Thống kê

016
730
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm8
1Trúng đích4
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc7
3Việt vị2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
445Chuyền bóng402
339Chuyền chính xác313
76%Chính xác chuyền78%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

50Trận đấu68
73Ghi được162
57Thủng lưới64
1.46Bàn thắng mỗi trận2.38
18Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn44
53Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu