Sao Đỏ Beograd
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

Sao Đỏ Beograd vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 1-0 Lille OSC tại UEFA Europa League, 6 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 2, hòa 0, Lille OSC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 4
Phong độ
WLWWD Sao Đỏ Beograd
DWDWL Lille OSC
  1. 18' Nemanja Radonjić
  2. HT0-0
  3. 65' Marko Arnautović
  4. 66' V. Kostov T. Handel
  5. 67' M. Fernandez-Pardo F. Correia
  6. 67' O. Giroud H. Igamane
  7. 67' T. Meunier T. Santos
  8. 81' H. Haraldsson N. Mukau
  9. 83' Berke Özer
  10. 85' M. Arnautovic11m 1-0
  11. 86' R. Perraud C. Verdonk
  12. 88' Milson M. Ivanic
  13. 88' Bruno Duarte M. Arnautovic
  14. 90'+1 Matheus
  15. 90'+7 Romain Perraud
  16. 90'+7 Nabil Bentaleb
  17. 90'+3 Matías Fernández
  18. 90'+2 A. Katai N. Radonjic
  19. FT1-0

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vladan Milojević
  1. 1Matheus 7.7
  2. 66Seol Young-Woo 7.5
  3. 13M. Veljkovic 7.3
  4. 30F. Tebo Uchenna 8.0
  5. 23N. Tiknizyan 6.3
  6. 33R. Krunic 7.7
  7. 21T. Elsnik 6.9
  8. 49N. Radonjic ▼ 90' 6.3
  9. 20T. Handel ▼ 66' 7.0
  10. 4M. Ivanic ▼ 88' 7.3
  11. 89M. Arnautovic ▼ 88' 6.7

Dự bị 12

  1. 18O. Glazer
  2. 77I. Gutesa
  3. 5Rodrigo
  4. 6M. Bajo
  5. 7Milson ▲ 88' 6.7
  6. 10A. Katai ▲ 90'
  7. 17Bruno Duarte ▲ 88' 6.3
  8. 19A. Damjanovic
  9. 22V. Kostov ▲ 66' 6.6
  10. 24N. Stankovic
  11. 25S. Lekovic
  12. 71A. Avdic
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Génésio
  1. 1B. Ozer 6.3
  2. 22T. Santos ▼ 67' 8.0
  3. 18C. Mbemba 7.7
  4. 23A. Mandi 7.3
  5. 24C. Verdonk ▼ 86' 6.6
  6. 6N. Bentaleb 7.2
  7. 32A. Bouaddi 6.3
  8. 14M. Broholm 6.3
  9. 17N. Mukau ▼ 81' 6.9
  10. 27F. Correia ▼ 67' 6.6
  11. 29H. Igamane ▼ 67' 6.3

Dự bị 12

  1. 16A. Bodart
  2. 50S. Merzouk
  3. 7M. Fernandez-Pardo ▲ 67' 6.5
  4. 9O. Giroud ▲ 67' 6.0
  5. 10H. Haraldsson ▲ 81' 6.5
  6. 11O. Sahraoui
  7. 12T. Meunier ▲ 67' 6.6
  8. 15R. Perraud ▲ 86' 6.7
  9. 21B. Andre
  10. 28U. Raghouber
  11. 35S. Diaoune
  12. 38A. Goffi

Thống kê

035
340
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị0
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
353Chuyền bóng551
265Chuyền chính xác473
75%Chính xác chuyền86%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

68Trận đấu50
162Ghi được73
64Thủng lưới57
2.38Bàn thắng mỗi trận1.46
25Giữ sạch lưới18
44Trên 2.5 bàn19
86Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu