RC Celta de Vigo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PAOK FC

RC Celta de Vigo vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-0 PAOK FC tại UEFA Europa League, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 3, hòa 0, PAOK FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
DLLDD RC Celta de Vigo
WLWDL PAOK FC
  1. 40' Ilaix Moriba
  2. HT0-0
  3. 46' M. Roman I. Moriba
  4. 63' W. Swedberg · B. Iglesias 1-0
  5. 64' M. Camara A. Bianco
  6. 67' F. Jutgla I. Aspas
  7. 74' G. Taylor D. Chatsidis
  8. 77' J. El Abdellaoui W. Swedberg
  9. 77' F. Lopez B. Iglesias
  10. 80' A. Jeremejeff G. Giakoumakis
  11. 89' C. Dominguez M. Alonso
  12. FT1-0

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 6.9
  2. 32J. Rodriguez 7.7
  3. 2C. Starfelt 7.3
  4. 20M. Alonso ▼ 89' 7.3
  5. 17J. Rueda 7.3
  6. 15M. Vecino 6.7
  7. 6I. Moriba ▼ 46' 7.2
  8. 5S. Carreira 7.2
  9. 10I. Aspas ▼ 67' 6.3
  10. 19W. Swedberg ▼ 77' 7.9
  11. 7B. Iglesias ▼ 77' 6.9

Dự bị 12

  1. 3O. Mingueza
  2. 9F. Jutgla ▲ 67' 6.9
  3. 12M. Fernandez
  4. 16M. Roman ▲ 46' 6.9
  5. 21M. Ristic
  6. 23H. Alvarez
  7. 24C. Dominguez ▲ 89'
  8. 39J. El Abdellaoui ▲ 77' 6.3
  9. 1I. Villar
  10. 4J. Aidoo
  11. 14A. Nunez
  12. 30F. Lopez ▲ 77' 6.9
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Razvan Lucescu
  1. 99A. Tsiftsis 6.7
  2. 3J. Kenny 6.2
  3. 16T. Kedziora 6.9
  4. 5G. Michailidis 7.3
  5. 21A. R. Baba 6.2
  6. 27M. Ozdoev 6.2
  7. 20C. Zafeiris 6.9
  8. 35J. Sanchez 7.3
  9. 22A. Bianco ▼ 64' 6.2
  10. 52D. Chatsidis ▼ 74' 6.2
  11. 7G. Giakoumakis ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 41D. Monastirlis
  2. 81V. Nikolakoulis
  3. 2M. Camara ▲ 64' 6.7
  4. 4A. Vogliacco
  5. 19A. Jeremejeff ▲ 80' 6.7
  6. 25K. Thymianis
  7. 32G. Taylor ▲ 74' 6.6
  8. 39D. Berdos
  9. 37B. Dunga

Thống kê

016
200
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm4
3Trúng đích0
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
583Chuyền bóng470
532Chuyền chính xác395
91%Chính xác chuyền84%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu59
78Ghi được111
73Thủng lưới62
1.39Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu