RC Celta de Vigo
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
PAOK FC

RC Celta de Vigo vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 3-1 PAOK FC tại UEFA Europa League, 2 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 3, hòa 0, PAOK FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 2
Phong độ
DLLDD RC Celta de Vigo
WLWDL PAOK FC
  1. 37' 0-1 G. Giakoumakis · G. Konstantelias
  2. 41' Óscar Mingueza
  3. 43' Williot Swedberg
  4. 45' I. Aspas · O. Mingueza 1-1
  5. HT1-1
  6. 51' Giorgos Giakoumakis
  7. 53' B. Iglesias · W. Swedberg 2-1
  8. 61' S. Meite A. Bianco
  9. 61' F. Chalov G. Giakoumakis
  10. 67' F. Jutgla B. Iglesias
  11. 67' C. Dominguez O. Mingueza
  12. 70' Taison M. Camara
  13. 70' A. Zivkovic K. Despodov
  14. 70' W. Swedberg · J. Rueda 3-1
  15. 71' Williot Swedberg
  16. 74' B. Zaragoza I. Aspas
  17. 74' P. Duran W. Swedberg
  18. 74' T. Kedziora A. Vogliacco
  19. 79' Ilaix Moriba
  20. 83' J. Rodriguez J. Rueda
  21. 90'+2 Magomed Ozdoev
  22. FT3-1

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Claudio Giráldez González
  1. 13I. Radu 6.5
  2. 12M. Fernandez 6.6
  3. 2C. Starfelt 6.9
  4. 20M. Alonso 7.2
  5. 17J. Rueda ▼ 83' 7.0
  6. 14D. Rodriguez 6.9
  7. 6I. Moriba 6.9
  8. 3O. Mingueza ▼ 67' 8.0
  9. 10I. Aspas ▼ 74' 8.6
  10. 7B. Iglesias ▼ 67' 6.7
  11. 19W. Swedberg ▼ 74' 7.9

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 8F. Beltran
  3. 9F. Jutgla ▲ 67' 6.9
  4. 15B. Zaragoza ▲ 74' 6.9
  5. 16M. Roman
  6. 18P. Duran ▲ 74' 6.5
  7. 22H. Sotelo
  8. 23H. Alvarez
  9. 24C. Dominguez ▲ 67' 6.6
  10. 29Y. Lago
  11. 32J. Rodriguez ▲ 83' 6.9
  12. 39J. El Abdellaoui
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Răzvan Lucescu
  1. 1J. Pavlenka 7.0
  2. 23J. Sastre 6.0
  3. 4A. Vogliacco ▼ 74' 5.9
  4. 5G. Michailidis 6.3
  5. 21A. R. Baba 6.2
  6. 22A. Bianco ▼ 61' 6.3
  7. 27M. Ozdoev 6.2
  8. 77K. Despodov ▼ 70' 6.0
  9. 2M. Camara ▼ 70' 6.2
  10. 65G. Konstantelias 6.3
  11. 7G. Giakoumakis ▼ 61' 6.7

Dự bị 12

  1. 41D. Monastirlis
  2. 99A. Tsiftsis
  3. 3J. Kenny
  4. 6D. Lovren
  5. 8S. Meite ▲ 61' 6.3
  6. 9F. Chalov ▲ 61' 6.2
  7. 11Taison ▲ 70' 6.7
  8. 14A. Zivkovic ▲ 70' 6.3
  9. 16T. Kedziora ▲ 74' 6.6
  10. 25K. Thymianis
  11. 32G. Taylor
  12. 52D. Chatsidis

Thống kê

035
120
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm5
9Trúng đích2
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
661Chuyền bóng381
588Chuyền chính xác316
89%Chính xác chuyền83%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu59
78Ghi được111
73Thủng lưới62
1.39Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu