PAOK FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
RC Celta de Vigo

PAOK FC vs RC Celta de Vigo

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 1-2 RC Celta de Vigo tại UEFA Europa League, 19 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 0, hòa 0, RC Celta de Vigo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
WLWDL PAOK FC
DLLDD RC Celta de Vigo
  1. 34' 0-1 I. Aspas · M. Roman
  2. 43' 0-2 W. Swedberg · I. Aspas
  3. HT0-2
  4. 61' F. Jutgla B. Iglesias
  5. 61' J. Rueda O. Mingueza
  6. 65' H. Alvarez W. Swedberg
  7. 65' F. Lopez I. Aspas
  8. 67' Hugo Álvarez
  9. 67' G. Michailidis A. Vogliacco
  10. 67' A. R. Baba G. Taylor
  11. 67' D. Chatsidis M. Camara
  12. 72' Javier Rueda
  13. 77' A. Jeremejeff · A. Zivkovic 1-2
  14. 86' M. Vecino M. Roman
  15. 90' Andrija Živković
  16. FT1-2

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Razvan Lucescu
  1. 99A. Tsiftsis 8.0
  2. 3J. Kenny 6.0
  3. 4A. Vogliacco ▼ 67' 6.3
  4. 6D. Lovren 6.7
  5. 32G. Taylor ▼ 67' 6.5
  6. 2M. Camara ▼ 67' 6.6
  7. 27M. Ozdoev 6.9
  8. 14A. Zivkovic 6.6
  9. 20C. Zafeiris 6.2
  10. 11Taison 7.2
  11. 19A. Jeremejeff 7.7

Dự bị 11

  1. 1J. Pavlenka
  2. 41D. Monastirlis
  3. 5G. Michailidis ▲ 67' 6.6
  4. 16T. Kedziora
  5. 21A. R. Baba ▲ 67' 6.6
  6. 22A. Bianco
  7. 25K. Thymianis
  8. 35J. Sanchez
  9. 39D. Berdos
  10. 52D. Chatsidis ▲ 67' 6.3
  11. 56A. Mythou
RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 6.6
  2. 32J. Rodriguez 6.9
  3. 2C. Starfelt 6.9
  4. 20M. Alonso 7.0
  5. 5S. Carreira 6.6
  6. 16M. Roman ▼ 86' 6.9
  7. 6I. Moriba 6.7
  8. 3O. Mingueza ▼ 61' 6.9
  9. 10I. Aspas ▼ 65' 8.3
  10. 7B. Iglesias ▼ 61' 6.2
  11. 19W. Swedberg ▼ 65' 7.6

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 9F. Jutgla ▲ 61' 6.5
  3. 12M. Fernandez
  4. 15M. Vecino ▲ 86' 6.5
  5. 17J. Rueda ▲ 61' 6.3
  6. 18P. Duran
  7. 21M. Ristic
  8. 23H. Alvarez ▲ 65' 6.7
  9. 24C. Dominguez
  10. 29Y. Lago
  11. 30F. Lopez ▲ 65' 6.9
  12. 39J. El Abdellaoui

Thống kê

013
320
58%Kiểm soát bóng42%
5Dứt điểm9
2Trúng đích8
1Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc3
4Việt vị4
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
568Chuyền bóng434
506Chuyền chính xác373
89%Chính xác chuyền86%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu56
111Ghi được78
62Thủng lưới73
1.88Bàn thắng mỗi trận1.39
25Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu