VfB Stuttgart
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
BSC Young Boys

VfB Stuttgart vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-2 BSC Young Boys tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WDWDD BSC Young Boys
  1. 6' D. Undav · L. Assignon 1-0
  2. 7' E. Demirovic · D. Undav 2-0
  3. 40' Joël Monteiro
  4. 42' 2-1 A. Gigovic · G. Wuthrich
  5. HT2-1
  6. 57' 2-2 S. Lauper · E. Fernandes
  7. 63' S. Cordova C. Bedia
  8. 68' R. Hendriks J. Chabot
  9. 68' B. El Khannouss D. Undav
  10. 68' A. Karazor A. Stiller
  11. 68' J. Leweling C. Fuhrich
  12. 78' A. Virginius J. Monteiro
  13. 78' D. Pech A. Gigovic
  14. 78' D. Males C. Fassnacht
  15. 88' J. Vagnoman L. Assignon
  16. 90'+4 Atakan Karazor
  17. 90' C. Andres · J. Leweling 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 1F. Bredlow 6.5
  2. 22L. Assignon ▼ 88' 6.5
  3. 29F. Jeltsch 7.2
  4. 24J. Chabot ▼ 68' 6.7
  5. 7M. Mittelstadt 6.5
  6. 30C. Andres 7.6
  7. 6A. Stiller ▼ 68' 6.3
  8. 27B. Bouanani 7.0
  9. 26D. Undav ▼ 68' 7.2
  10. 10C. Fuhrich ▼ 68' 8.5
  11. 9E. Demirovic 8.0

Dự bị 11

  1. 33A. Nubel
  2. 44F. Hellstern
  3. 3R. Hendriks ▲ 68' 6.9
  4. 4J. Vagnoman ▲ 88'
  5. 11B. El Khannouss ▲ 68' 7.2
  6. 14L. Jaquez
  7. 16A. Karazor ▲ 68' 6.5
  8. 18J. Leweling ▲ 68' 7.2
  9. 35M. Catovic
  10. 49L. Penna
  11. 56Y. Spalt
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 6.9
  2. 17S. Janko 7.0
  3. 5G. Wuthrich 6.7
  4. 30S. Lauper 7.2
  5. 23L. Benito 7.2
  6. 37A. Gigovic ▼ 78' 8.2
  7. 6E. Fernandes 6.9
  8. 16C. Fassnacht ▼ 78' 6.5
  9. 10A. Sanches 6.2
  10. 77J. Monteiro ▼ 78' 6.3
  11. 29C. Bedia ▼ 63' 6.2

Dự bị 10

  1. 12H. Lindner
  2. 40D. Marzino
  3. 4T. Zoukrou
  4. 7A. Virginius ▲ 78' 6.3
  5. 9S. Cordova ▲ 63' 6.3
  6. 13D. Pech ▲ 78' 6.5
  7. 39D. Males ▲ 78' 6.3
  8. 54L. Dalipi
  9. 57O. Mambwa
  10. 66R. Smith

Thống kê

018
410
61%Kiểm soát bóng39%
28Dứt điểm12
10Trúng đích4
8Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
527Chuyền bóng347
447Chuyền chính xác267
85%Chính xác chuyền77%
3.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu58
116Ghi được117
77Thủng lưới104
2Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn42
64Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu