VfB Stuttgart
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
BSC Young Boys

VfB Stuttgart vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 5-1 BSC Young Boys tại UEFA Champions League, 11 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 6
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WDWDD BSC Young Boys
  1. 6' 0-1 Ł. Łakomy · A. Virginius
  2. 25' A. Stiller · J. Vagnoman 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Y. Keitel A. Karazor
  5. 53' E. Millot · F. Rieder 2-1
  6. 58' Loris Benito
  7. 60' Jaouen Hadjam
  8. 61' C. Führich · F. Rieder 3-1
  9. 62' S. Ganvoula C. Itten
  10. 62' D. Males K. Imeri
  11. 66' J. Vagnoman · E. Millot 4-1
  12. 70' L. Blum J. Hadjam
  13. 70' P. Pfeiffer M. Camara
  14. 75' Y. Keitel · F. Rieder 5-1
  15. 76' E. Colley A. Virginius
  16. 77' J. Malanga C. Führich
  17. 77' P. Stenzel J. Vagnoman
  18. 77' A. Al Dakhil M. Mittelstädt
  19. 83' L. Stergiou A. Rouault
  20. 86' Fabian Rieder
  21. 89' Filip Ugrinić
  22. 90' Łukasz Łakomy
  23. FT5-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 6.2
  2. 4J. Vagnoman ▼ 77' 8.5
  3. 29A. Rouault ▼ 83' 7.2
  4. 24J. Chabot 7.5
  5. 7M. Mittelstädt ▼ 77' 7.2
  6. 16A. Karazor ▼ 46' 6.3
  7. 6A. Stiller 7.9
  8. 32F. Rieder ⇢3 8.5
  9. 8E. Millot 8.9
  10. 27C. Führich ▼ 77' 7.9
  11. 9E. Demirović 6.2

Dự bị 11

  1. 5Y. Keitel ▲ 46' 7.2
  2. 47J. Malanga ▲ 77' 6.3
  3. 15P. Stenzel ▲ 77' 6.6
  4. 2A. Al Dakhil ▲ 77' 6.9
  5. 20L. Stergiou ▲ 83' 6.7
  6. 22T. Kastanaras
  7. 45A. Chase
  8. 41D. Seimen
  9. 1F. Bredlow
  10. 13F. Krätzig
  11. 30B. Boakye
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Magnin
  1. 26D. von Ballmoos 5.7
  2. 24Z. Athekame 5.9
  3. 13M. Camara ▼ 70' 6.6
  4. 23L. Benito 5.9
  5. 3J. Hadjam ▼ 70' 5.3
  6. 7F. Ugrinic 6.3
  7. 8Ł. Łakomy 6.9
  8. 21A. Virginius ▼ 76' 6.2
  9. 10K. Imeri ▼ 62' 6.3
  10. 77J. Monteiro 5.6
  11. 9C. Itten ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 35S. Ganvoula ▲ 62' 6.3
  2. 39D. Males ▲ 62' 6.6
  3. 27L. Blum ▲ 70' 6.2
  4. 6P. Pfeiffer ▲ 70' 6.5
  5. 11E. Colley ▲ 76' 6.9
  6. 30S. Lauper
  7. 33M. Keller
  8. 20C. Niasse
  9. 40D. Marzino

Thống kê

015
040
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm5
6Trúng đích1
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
5Phạt góc0
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Cứu thua1
-2.62Bàn thắng ngăn chặn-2.62
617Chuyền bóng357
526Chuyền chính xác275
85%Chính xác chuyền77%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
8 17 - 5 +12 21
2
F.C. Barcelona
8 28 - 13 +15 19
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 16 - 3 +13 19
4
Football Club Internazionale Milano
8 11 - 1 +10 19
5
Atlético Madrid
8 20 - 12 +8 18
6
Bayer Leverkusen
8 15 - 7 +8 16
7
Lille OSC
8 17 - 10 +7 16
8
Aston Villa F.C.
8 13 - 6 +7 16
9
Atalanta
8 20 - 6 +14 15
10
Borussia Dortmund
8 22 - 12 +10 15
11
Real Madrid
8 20 - 12 +8 15
12
FC Bayern München
8 20 - 12 +8 15
13
A.C. Milan
8 14 - 11 +3 15
14
PSV Eindhoven
8 16 - 12 +4 14
15
Paris Saint-Germain
8 14 - 9 +5 13
16
S.L. Benfica
8 16 - 12 +4 13
17
Monaco
8 13 - 13 0 13
18
Stade Brestois 29
8 10 - 11 -1 13
19
Feyenoord
8 18 - 21 -3 13
20
Juventus F.C.
8 9 - 7 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 14 -1 12
22
Manchester City F.C.
8 18 - 14 +4 11
23
Sporting CP
8 13 - 12 +1 11
24
Club Brugge K.V.
8 7 - 11 -4 11
25
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 19 -7 11
26
VfB Stuttgart
8 13 - 17 -4 10
27
FC Shakhtar Donetsk
8 8 - 16 -8 7
28
Bologna F.C. 1909
8 4 - 9 -5 6
29
Sao Đỏ Beograd
8 13 - 22 -9 6
30
SK Sturm Graz
8 5 - 14 -9 6
31
AC Sparta Praha
8 7 - 21 -14 4
32
RB Leipzig
8 8 - 15 -7 3
33
Girona FC
8 5 - 13 -8 3
34
FC Red Bull Salzburg
8 5 - 27 -22 3
35
ŠK Slovan Bratislava
8 7 - 27 -20 0
36
BSC Young Boys
8 3 - 24 -21 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu63
132Ghi được101
84Thủng lưới98
2.32Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn37
69Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu