F.C. Steaua București
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fenerbahçe S.K.

F.C. Steaua București vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-1 Fenerbahçe S.K. tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WWWLD Fenerbahçe S.K.
  1. 19' 0-1 I. Yuksek · K. Akturkoglu
  2. 28' İsmail Yüksek
  3. HT0-1
  4. 46' J. Cisotti D. Politic
  5. 46' O. Popescu D. Miculescu
  6. 62' Y. E. Demir I. Yuksek
  7. 66' M. Toma D. Olaru
  8. 70' V. Cretu A. Pantea
  9. 70' O. Aydin D. Nene
  10. 70' M. Asensio Talisca
  11. 71' J. Cisotti · R. Radunovic 1-1
  12. 78' Ederson
  13. 86' Fred
  14. 89' Juri Cisotti
  15. FT1-1

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 32S. Tarnovanu 8.3
  2. 28A. Pantea ▼ 70' 6.7
  3. 30S. Ngezana 6.3
  4. 4D. Graovac 6.9
  5. 33R. Radunovic 7.2
  6. 16M. Lixandru 6.7
  7. 42B. Alhassan 7.2
  8. 11D. Miculescu ▼ 46' 6.7
  9. 27D. Olaru ▼ 66' 6.7
  10. 20D. Politic ▼ 46' 6.5
  11. 93M. Thiam 6.5

Dự bị 9

  1. 34M. Udrea
  2. 38L. Zima
  3. 2V. Cretu ▲ 70' 6.9
  4. 5J. Dawa
  5. 6A. Dancus
  6. 12D. Kiki
  7. 22M. Toma ▲ 66' 6.7
  8. 31J. Cisotti ▲ 46' 7.7
  9. 37O. Popescu ▲ 46' 7.0
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 31Ederson 8.2
  2. 27N. Semedo 6.9
  3. 4C. Soyuncu 6.9
  4. 24J. Oosterwolde 6.9
  5. 18M. Muldur 6.6
  6. 94Talisca ▼ 70' 6.9
  7. 5I. Yuksek ▼ 62' 7.7
  8. 7Fred 7.0
  9. 45D. Nene ▼ 70' 6.9
  10. 19Y. En Nesyri 6.5
  11. 9K. Akturkoglu 6.5

Dự bị 7

  1. 13T. Cetin
  2. 14Y. E. Demir ▲ 62' 6.5
  3. 70O. Aydin ▲ 70' 6.6
  4. 21M. Asensio ▲ 70' 6.7
  5. 67K. Uregen
  6. 54A. Ekici
  7. 39E. Biterge

Thống kê

017
530
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm17
8Trúng đích8
5Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
7Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
8Cứu thua7
1.87Bàn thắng ngăn chặn1.87
306Chuyền bóng621
226Chuyền chính xác528
74%Chính xác chuyền85%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

63Trận đấu58
102Ghi được115
90Thủng lưới61
1.62Bàn thắng mỗi trận1.98
14Giữ sạch lưới20
39Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu