Celtic F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Utrecht

Celtic F.C. vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 4-2 Utrecht tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
LWWWW Celtic F.C.
LLDLD Utrecht
  1. 6' B. Nygren · K. Tierney 1-0
  2. 10' N. Viergeverphản lưới · B. Nygren 2-0
  3. 17' Auston Trusty
  4. 19' A. Engels11m 3-0
  5. 33' Yang Hyun-Jun
  6. 39' Arne Engels
  7. 44' 3-1 D. de Wit · N. Vesterlund
  8. HT3-1
  9. 61' C. Bozdogan M. Rodriguez
  10. 61' S. El Karouani D. Murkin
  11. 62' 3-2 A. Blake · G. Zechiel
  12. 64' Souffian El Karouani
  13. 66' A. Trusty · A. Engels 4-2
  14. 68' K. Iheanacho S. Tounekti
  15. 68' J. Forrest D. Maeda
  16. 78' L. McCowan Yang Hyun-Jun
  17. 78' P. Bernardo A. Engels
  18. 78' B. Menzo Y. Cathline
  19. 86' D. van den Berg A. Blake
  20. 86' R. El Arguioui G. Zechiel
  21. 90'+2 D. Murray K. Tierney
  22. FT4-2

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1K. Schmeichel 6.2
  2. 51C. Donovan 6.3
  3. 6A. Trusty 7.2
  4. 5L. Scales 6.9
  5. 63K. Tierney ▼ 90' 7.3
  6. 13Yang Hyun-Jun ▼ 78' 6.3
  7. 27A. Engels ▼ 78' 7.3
  8. 42C. McGregor 7.5
  9. 23S. Tounekti ▼ 68' 6.3
  10. 38D. Maeda ▼ 68' 6.2
  11. 8B. Nygren 7.6

Dự bị 12

  1. 12V. Sinisalo
  2. 31R. Doohan
  3. 10M. Balikwisha
  4. 14L. McCowan ▲ 78' 6.2
  5. 17K. Iheanacho ▲ 68' 6.3
  6. 28P. Bernardo ▲ 78' 7.0
  7. 47D. Murray ▲ 90'
  8. 49J. Forrest ▲ 68' 6.6
  9. 50S. Mcardle
  10. 56A. Ralston
  11. 59F. Hale
  12. 61S. Isiguzo
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ron Jans
  1. 1V. Barkas 5.9
  2. 23N. Vesterlund 6.3
  3. 3M. van der Hoorn 6.2
  4. 24N. Viergever 5.3
  5. 55D. Murkin ▼ 61' 6.2
  6. 27A. Engwanda 6.2
  7. 21G. Zechiel ▼ 86' 6.6
  8. 15A. Blake ▼ 86' 7.9
  9. 20D. de Wit 7.2
  10. 10Y. Cathline ▼ 78' 6.0
  11. 22M. Rodriguez ▼ 61' 6.6

Dự bị 10

  1. 25M. Brouwer
  2. 33K. Gadellaa
  3. 6D. van den Berg ▲ 86' 6.5
  4. 8C. Bozdogan ▲ 61' 6.5
  5. 16S. El Karouani ▲ 61' 6.5
  6. 40M. Didden
  7. 43R. El Arguioui ▲ 86' 6.3
  8. 46J. van Ommeren
  9. 49B. Menzo ▲ 78' 6.7
  10. 91S. Haller

Thống kê

029
510
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm6
5Trúng đích3
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
492Chuyền bóng459
425Chuyền chính xác388
86%Chính xác chuyền85%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu53
109Ghi được82
71Thủng lưới68
1.88Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu