Plzen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Porto

Plzen vs F.C. Porto

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-1 F.C. Porto tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WDWDL Plzen
WWWLW F.C. Porto
  1. -5' Stephen Eustaquio
  2. 6' L. Cerv · M. Valenta 1-0
  3. 13' Merchas Doski
  4. 34' P. Adu C. Kabongo
  5. 45'+4 Matěj Vydra
  6. 45'+3 Jakub Kiwior
  7. HT1-0
  8. 46' Pepê B. Sainz
  9. 56' G. Veiga R. Mora
  10. 56' F. Moura A. Costa
  11. 60' M. Havel D. Visinsky
  12. 70' Jan Bednarek
  13. 71' A. Varela M. Fernandes
  14. 71' D. Gul William Gomes
  15. 72' Prince Kwabena Adu
  16. 74' Pablo Rosario
  17. 83' A. Zeljkovic T. Ladra
  18. 85' Jakub Kiwior
  19. 90' 1-1 D. Gul · J. Kiwior
  20. FT1-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 7.3
  2. 14M. Doski 6.9
  3. 5K. Spacil 6.5
  4. 19C. Souare 6.2
  5. 99A. Memic 6.2
  6. 6L. Cerv 7.7
  7. 32M. Valenta 7.2
  8. 7C. Kabongo ▼ 34' 6.9
  9. 18T. Ladra ▼ 83' 7.0
  10. 9D. Visinsky ▼ 60' 6.9
  11. 11M. Vydra 5.6

Dự bị 10

  1. 13M. Tvrdon
  2. 15M. Silhavy
  3. 4J. Chalupa
  4. 12D. Suchy
  5. 20J. Panos
  6. 24M. Havel ▲ 60' 6.5
  7. 33A. Novak
  8. 34P. Kubin
  9. 80P. Adu ▲ 34' 6.9
  10. 85A. Zeljkovic ▲ 83' 6.5
F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 6.2
  2. 20A. Costa ▼ 56' 6.6
  3. 5J. Bednarek 6.3
  4. 4J. Kiwior 7.7
  5. 52M. Fernandes ▼ 71' 6.7
  6. 8V. Froholdt 6.5
  7. 13P. Rosario 7.2
  8. 86R. Mora ▼ 56' 6.0
  9. 7William Gomes ▼ 71' 6.2
  10. 9Samu 5.6
  11. 17B. Sainz ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 14Claudio Ramos
  2. 24J. Costa
  3. 6S. Eustaquio
  4. 10G. Veiga ▲ 56' 7.3
  5. 11Pepê ▲ 46' 6.7
  6. 12Zaidu
  7. 21D. Prpic
  8. 22A. Varela ▲ 71' 6.9
  9. 27D. Gul ▲ 71' 7.3
  10. 72A. Miranda
  11. 73G. Bras
  12. 74F. Moura ▲ 56' 6.3

Thống kê

122
740
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm19
2Trúng đích8
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
230Chuyền bóng468
152Chuyền chính xác395
66%Chính xác chuyền84%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu56
100Ghi được99
59Thủng lưới35
1.72Bàn thắng mỗi trận1.77
23Giữ sạch lưới30
29Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu