Fenerbahçe S.K.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

Fenerbahçe S.K. vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 0-0 Olympique Lyonnais tại UEFA Europa League, 23 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 1, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 31' Saël Kumbedi
  2. 32' İrfan Can Kahveci
  3. 43' A. Lacazette M. Fofana
  4. 45'+8 Moussa Niakhaté
  5. 45'+8 Moussa Niakhaté
  6. HT0-0
  7. 50' Alexandre Lacazette
  8. 59' A. Saint-Maximin İ. Kahveci
  9. 64' Yusuf Akçiçek
  10. 68' D. Ćaleta-Car S. Kumbedi
  11. 72' Sofyan Amrabat
  12. 72' E. Džeko Y. En-Nesyri
  13. 74' Duje Ćaleta-Car
  14. 77' Corentin Tolisso
  15. 79' J. Veretout C. Tolisso
  16. 79' E. Nuamah G. Mikautadze
  17. 82' C. Ünder D. Tadić
  18. 87' Bright Osayi-Samuel
  19. FT0-0

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1İ. Eğribayat
  2. 6A. Djiku
  3. 4Ç. Söyüncü
  4. 95Y. Akçiçek
  5. 21B. Osayi-Samuel
  6. 13Fred
  7. 34S. Amrabat
  8. 53S. Szymański
  9. 17İ. Kahveci▼ 59'
  10. 10D. Tadić▼ 82'
  11. 19Y. En-Nesyri▼ 72'

Dự bị 10

  1. 97A. Saint-Maximin▲ 59'
  2. 9E. Džeko▲ 72'
  3. 20C. Ünder▲ 82'
  4. 57E. Biterge
  5. 54E. Çetin
  6. 44Y. Ekiz
  7. 81Ş. Toğrak
  8. 42M. Dursun
  9. 8M. Yandaş
  10. 23C. Tosun
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Sage
  1. 23Lucas Perri
  2. 20S. Kumbedi▼ 68'
  3. 22Clinton Mata
  4. 19M. Niakhaté
  5. 16Abner
  6. 31N. Matić
  7. 8C. Tolisso▼ 79'
  8. 17S. Benrahma
  9. 18R. Cherki
  10. 11M. Fofana▼ 43'
  11. 69G. Mikautadze▼ 79'

Dự bị 9

  1. 10A. Lacazette▲ 43'
  2. 55D. Ćaleta-Car▲ 68'
  3. 7J. Veretout▲ 79'
  4. 37E. Nuamah▲ 79'
  5. 29E. Molébé
  6. 15T. Tessmann
  7. 50L. Diarra
  8. 27W. Omari
  9. 40R. Descamps

Thống kê

043
750
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm13
2Trúng đích7
5Chệch đích5
4Bị chặn1
3Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi23
4Thẻ vàng5
7Cứu thua2
370Chuyền bóng477
76%Chính xác chuyền83%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Lazio
8 17 - 5 +12 19
2
Athletic Bilbao
8 15 - 7 +8 19
3
Manchester United F.C.
8 16 - 9 +7 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 9 +8 17
5
Eintracht Frankfurt
8 14 - 10 +4 16
6
Olympique Lyonnais
8 16 - 8 +8 15
7
Olympiakos Piraeus
8 9 - 3 +6 15
8
Rangers F.C.
8 16 - 10 +6 14
9
Bodo/Glimt
8 14 - 11 +3 14
10
R.S.C. Anderlecht
8 14 - 12 +2 14
11
F.C. Steaua București
8 10 - 9 +1 14
12
Ajax
8 16 - 8 +8 13
13
Real Sociedad
8 13 - 9 +4 13
14
Galatasaray S.K.
8 19 - 16 +3 13
15
A.S. Roma
8 10 - 6 +4 12
16
Plzen
8 13 - 12 +1 12
17
Ferencvárosi TC
8 15 - 15 0 12
18
F.C. Porto
8 13 - 11 +2 11
19
AZ Alkmaar
8 13 - 13 0 11
20
FC Midtjylland
8 9 - 9 0 11
21
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 8 0 11
22
PAOK FC
8 12 - 10 +2 10
23
Twente
8 8 - 9 -1 10
24
Fenerbahçe S.K.
8 9 - 11 -2 10
25
S.C. Braga
8 9 - 12 -3 10
26
IF Elfsborg
8 9 - 14 -5 10
27
TSG 1899 Hoffenheim
8 11 - 14 -3 9
28
Beşiktaş J.K.
8 10 - 15 -5 9
29
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 8 - 17 -9 6
30
SK Slavia Praha
8 7 - 11 -4 5
31
Malmö FF
8 10 - 17 -7 5
32
Rīgas FS
8 6 - 13 -7 5
33
PFC Ludogorets Razgrad
8 4 - 11 -7 4
34
FC Dynamo Kyiv
8 5 - 18 -13 4
35
OGC Nice
8 7 - 16 -9 3
36
Qarabağ FK
8 6 - 20 -14 3
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

61Trận đấu54
137Ghi được112
69Thủng lưới70
2.25Bàn thắng mỗi trận2.07
18Giữ sạch lưới16
43Trên 2.5 bàn35
76Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu