Olympique Lyonnais
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Fenerbahçe S.K.

Olympique Lyonnais vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-2 Fenerbahçe S.K. tại UEFA Champions League, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 0, hòa 2, Fenerbahçe S.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Play-offs
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WWWLD Fenerbahçe S.K.
  1. 24' 0-1 V. Muriqi
  2. 28' 0-2 A. Brown · M. Greenwood
  3. 32' Milan Škriniar
  4. HT0-2
  5. 51' Loïs Openda
  6. 61' M. Fofana · A. Maitland-Niles 1-2
  7. 62' Z. Athekame A. Maitland-Niles
  8. 62' K. Boudache E. Nuamah
  9. 65' Loïs Openda
  10. 67' I. Yuksek Talisca
  11. 71' Kaïl Boudache
  12. 76' P. Sulc T. Tessmann
  13. 76' D. Nene O. Aydin
  14. 80' R. Lukaku V. Muriqi
  15. 80' I. Kahveci M. Greenwood
  16. 86' N. Tagliafico Abner Vinicius
  17. 86' M. Bidstrup T. Morton
  18. 90'+5 Dorgeles Nene
  19. 90'+4 Mattéo Guendouzi
  20. FT1-2

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 6.9
  2. 98A. Maitland-Niles ▼ 62' 6.7
  3. 21R. Kluivert 7.0
  4. 19M. Niakhate 7.3
  5. 16Abner Vinicius ▼ 86' 6.3
  6. 6T. Tessmann ▼ 76' 6.5
  7. 23T. Morton ▼ 86' 6.9
  8. 8C. Tolisso 7.0
  9. 7E. Nuamah ▼ 62' 7.0
  10. 17L. Openda 6.2
  11. 11M. Fofana 8.3

Dự bị 12

  1. 40R. Descamps
  2. 22C. Mata
  3. 13Z. Athekame ▲ 62' 6.9
  4. 3N. Tagliafico ▲ 86' 6.7
  5. 20F. Bacher
  6. 2M. Bidstrup ▲ 86' 6.7
  7. 10P. Sulc ▲ 76' 6.9
  8. 99N. Nartey
  9. 39M. de Carvalho
  10. 76M. Ouedraogo
  11. 26K. Boudache ▲ 62' 6.6
  12. 45R. Himbert
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ismail Kartal
  1. 31Ederson 7.3
  2. 27N. Semedo 6.5
  3. 37M. Skriniar 6.7
  4. 15N. Ake 6.7
  5. 3A. Brown 8.2
  6. 91N. Kante 7.2
  7. 6M. Guendouzi 6.7
  8. 11M. Greenwood ▼ 80' 7.0
  9. 94Talisca ▼ 67' 6.5
  10. 70O. Aydin ▼ 76' 6.9
  11. 19V. Muriqi ▼ 80' 7.5

Dự bị 10

  1. 13T. Cetin
  2. 75K. Sapaz
  3. 18M. Muldur
  4. 14Y. E. Demir
  5. 22L. Mercan
  6. 5I. Yuksek ▲ 67' 6.6
  7. 28B. Elmaz
  8. 9R. Lukaku ▲ 80' 6.7
  9. 17I. Kahveci ▲ 80' 6.7
  10. 45D. Nene ▲ 76' 6.3

Thống kê

015
730
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm16
6Trúng đích7
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc7
3Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
6Cứu thua5
450Chuyền bóng311
398Chuyền chính xác245
88%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

13Trận đấu14
27Ghi được28
19Thủng lưới11
2.08Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu