Qarabağ FK
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajax

Qarabağ FK vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 0-3 Ajax tại UEFA Europa League, 24 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 3
Sân vận động
Tofiq Bəhramov adına Respublika stadionu, Baku
Phong độ
WLWWD Qarabağ FK
WWLWW Ajax
  1. 15' Júlio Romão
  2. 16' Elvin Cafarquliyev
  3. 20' Kenneth Taylor
  4. 22' Abbas Hüseynov
  5. 36' 0-1 K. Taylor
  6. 45'+5 Yassine Benzia
  7. 45'+1 Kian Fitz-Jim
  8. HT0-1
  9. 59' A. Kaplan D. Rugani
  10. 59' C. Akpom K. Taylor
  11. 59' B. van den Boomen K. Fitz-Jim
  12. 73' Kevin Medina
  13. 74' 0-2 W. Weghorst11m
  14. 75' T. Bayramov Leandro Andrade
  15. 77' 0-3 C. Akpom · M. Godts
  16. 78' A. Gaaei C. Rasmussen
  17. 79' Elvin Cafarquliyev
  18. 79' Elvin Cafarquliyev
  19. 80' Marko Janković
  20. 81' Patrick Andrade Y. Benzia
  21. 82' E. Addai Juninho
  22. 84' A. Isaev M. Janković
  23. 84' B. Mustafazadə A. Zoubir
  24. 86' J. Mokio W. Weghorst
  25. FT0-3

Đội hình

Qarabağ FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Q. Qurbanov
  1. 99M. Kochalski 8.0
  2. 30A. Hüseynov 6.2
  3. 55B. Hüseynov 6.6
  4. 81K. Medina 6.2
  5. 44E. Cəfərquliyev 5.6
  6. 6Júlio Romão 3.0
  7. 8M. Janković ▼ 84' 6.2
  8. 15Leandro Andrade ▼ 75' 6.6
  9. 7Y. Benzia ▼ 81' 6.9
  10. 10A. Zoubir ▼ 84' 6.5
  11. 18Juninho ▼ 82' 6.7

Dự bị 11

  1. 27T. Bayramov ▲ 75' 6.5
  2. 66Patrick Andrade ▲ 81' 6.3
  3. 11E. Addai ▲ 82' 6.6
  4. 24A. Isaev ▲ 84' 6.3
  5. 13B. Mustafazadə ▲ 84' 6.6
  6. 20R. Almeyda
  7. 97F. Buntić
  8. 90N. Axundzadə
  9. 12S. Məmmədzadə
  10. 21O. Kashchuk
  11. 22M. Qurbanlı
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 22R. Pasveer 7.0
  2. 2D. Rensch 7.6
  3. 24D. Rugani ▼ 59' 7.0
  4. 37J. Šutalo 7.3
  5. 4J. Hato 7.0
  6. 28K. Fitz-Jim ▼ 59' 6.9
  7. 6J. Henderson 7.5
  8. 8K. Taylor ▼ 59' 7.3
  9. 29C. Rasmussen ▼ 78' 6.6
  10. 25W. Weghorst ▼ 86' 7.3
  11. 11M. Godts 7.6

Dự bị 12

  1. 13A. Kaplan ▲ 59' 6.7
  2. 10C. Akpom ▲ 59' 7.7
  3. 21B. van den Boomen ▲ 59' 6.9
  4. 3A. Gaaei ▲ 78' 6.9
  5. 31J. Mokio ▲ 86'
  6. 33B. Tahirović
  7. 5O. Wijndal
  8. 12J. Gorter
  9. 49J. Banel
  10. 40D. Ramaj
  11. 9B. Brobbey
  12. 20B. Traoré

Thống kê

263
220
44%Kiểm soát bóng56%
2Dứt điểm14
1Trúng đích10
0Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị4
11Phạm lỗi21
6Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
421Chuyền bóng540
339Chuyền chính xác482
81%Chính xác chuyền89%
0.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Lazio
8 17 - 5 +12 19
2
Athletic Bilbao
8 15 - 7 +8 19
3
Manchester United F.C.
8 16 - 9 +7 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 9 +8 17
5
Eintracht Frankfurt
8 14 - 10 +4 16
6
Olympique Lyonnais
8 16 - 8 +8 15
7
Olympiakos Piraeus
8 9 - 3 +6 15
8
Rangers F.C.
8 16 - 10 +6 14
9
Bodo/Glimt
8 14 - 11 +3 14
10
R.S.C. Anderlecht
8 14 - 12 +2 14
11
F.C. Steaua București
8 10 - 9 +1 14
12
Ajax
8 16 - 8 +8 13
13
Real Sociedad
8 13 - 9 +4 13
14
Galatasaray S.K.
8 19 - 16 +3 13
15
A.S. Roma
8 10 - 6 +4 12
16
Plzen
8 13 - 12 +1 12
17
Ferencvárosi TC
8 15 - 15 0 12
18
F.C. Porto
8 13 - 11 +2 11
19
AZ Alkmaar
8 13 - 13 0 11
20
FC Midtjylland
8 9 - 9 0 11
21
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 8 0 11
22
PAOK FC
8 12 - 10 +2 10
23
Twente
8 8 - 9 -1 10
24
Fenerbahçe S.K.
8 9 - 11 -2 10
25
S.C. Braga
8 9 - 12 -3 10
26
IF Elfsborg
8 9 - 14 -5 10
27
TSG 1899 Hoffenheim
8 11 - 14 -3 9
28
Beşiktaş J.K.
8 10 - 15 -5 9
29
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 8 - 17 -9 6
30
SK Slavia Praha
8 7 - 11 -4 5
31
Malmö FF
8 10 - 17 -7 5
32
Rīgas FS
8 6 - 13 -7 5
33
PFC Ludogorets Razgrad
8 4 - 11 -7 4
34
FC Dynamo Kyiv
8 5 - 18 -13 4
35
OGC Nice
8 7 - 16 -9 3
36
Qarabağ FK
8 6 - 20 -14 3
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu61
122Ghi được113
57Thủng lưới60
2.07Bàn thắng mỗi trận1.85
28Giữ sạch lưới26
37Trên 2.5 bàn35
65Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu