Qarabağ FK
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Ajax

Qarabağ FK vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 2-4 Ajax tại UEFA Champions League, 10 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
LWWDW Qarabağ FK
WWLWW Ajax
  1. 10' C. Duran · M. Jankovic 1-0
  2. 39' 1-1 K. Dolberg · S. Steur
  3. 45'+1 Youri Baas
  4. HT1-1
  5. 47' Matheus Silva 2-1
  6. 59' N. Akhundzade Leandro Andrade
  7. 65' Y. Regeer K. Itakura
  8. 65' D. Konadu K. Dolberg
  9. 70' O. Kashchuk C. Duran
  10. 76' M. Godts R. Moro
  11. 76' D. Klaassen S. Steur
  12. 79' 2-2 O. Gloukh
  13. 83' 2-3 A. Gaaei · D. Konadu
  14. 84' K. Fitz-Jim J. Mokio
  15. 86' J. Montiel Pedro Bicalho
  16. 86' Dani Bolt Matheus Silva
  17. 86' T. Bayramov E. Cafarquliyev
  18. 90' 2-4 O. Gloukh · M. Godts
  19. FT2-4

Đội hình

Qarabağ FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski 6.9
  2. 2Matheus Silva ▼ 86' 7.7
  3. 13B. Mustafazada 6.2
  4. 81K. Medina 7.3
  5. 44E. Cafarquliyev ▼ 86' 6.2
  6. 35Pedro Bicalho ▼ 86' 7.2
  7. 8M. Jankovic 6.9
  8. 15Leandro Andrade ▼ 59' 6.2
  9. 10A. Zoubir 6.7
  10. 11E. Addai 6.9
  11. 17C. Duran ▼ 70' 7.2

Dự bị 11

  1. 1S. Mahammadaliyev
  2. 97F. Buntic
  3. 3S. Mmaee
  4. 6Chriso
  5. 7N. Akhundzade ▲ 59' 6.2
  6. 9J. Montiel ▲ 86' 6.9
  7. 18Dani Bolt ▲ 86' 6.2
  8. 21O. Kashchuk ▲ 70' 6.2
  9. 22M. Qurbanly
  10. 27T. Bayramov ▲ 86' 6.2
  11. 55B. Huseynov
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 1V. Jaros 6.6
  2. 3A. Gaaei 8.0
  3. 30A. Bouwman 6.3
  4. 15Y. Baas 6.9
  5. 2L. Rosa 7.0
  6. 24J. Mokio ▼ 84' 6.6
  7. 4K. Itakura ▼ 65' 6.2
  8. 48S. Steur ▼ 76' 6.9
  9. 10O. Gloukh ⚽2 9.7
  10. 9K. Dolberg ▼ 65' 7.6
  11. 7R. Moro ▼ 76' 6.2

Dự bị 12

  1. 12J. Heerkens
  2. 22R. Pasveer
  3. 5O. Wijndal
  4. 6Y. Regeer ▲ 65' 6.7
  5. 11M. Godts ▲ 76' 6.9
  6. 17O. Edvardsen
  7. 18D. Klaassen ▲ 76' 6.7
  8. 19D. Konadu ▲ 65' 6.3
  9. 21B. van den Boomen
  10. 28K. Fitz-Jim ▲ 84' 6.7
  11. 43R. Bounida
  12. 53M. van der Lans

Thống kê

004
610
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm20
6Trúng đích8
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị1
3Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
-1.17Bàn thắng ngăn chặn-1.17
383Chuyền bóng424
322Chuyền chính xác378
84%Chính xác chuyền89%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

49Trận đấu52
102Ghi được95
62Thủng lưới80
2.08Bàn thắng mỗi trận1.83
18Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu