SK Sturm Graz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Feyenoord

SK Sturm Graz vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-0 Feyenoord tại UEFA Europa League, 27 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 1, hòa 0, Feyenoord thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Trọng tài
E. Eskås
Phong độ
WDLWW SK Sturm Graz
WDWLW Feyenoord
  1. HT0-0
  2. 56' E. Emegha A. Ajeti
  3. 56' O. Kiteishvili S. Hierländer
  4. 60' P. Wålemark A. Jahanbakhsh
  5. 67' Ivan Ljubić
  6. 68' M. Pedersen S. Szymański
  7. 70' Quinten Timber
  8. 79' Patrik Wålemark
  9. 83' Javairô Dilrosun
  10. 83' J. Jantscher W. Bøving
  11. 85' S. Giménez Danilo
  12. 90'+2 Marcus Pedersen
  13. 90'+1 D. Schnegg A. Danté
  14. 90'+3 O. Kiteishvili · E. Emegha 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 27J. Siebenhandl 7.9
  2. 22J. Gazibegović 6.6
  3. 42D. Affengruber 7.2
  4. 5G. Wüthrich 7.2
  5. 44A. Danté ▼ 90' 6.9
  6. 25S. Hierländer ▼ 56' 6.6
  7. 30I. Ljubic 6.9
  8. 8A. Prass 6.5
  9. 19T. Horvat 7.5
  10. 9A. Ajeti ▼ 56' 6.2
  11. 15W. Bøving ▼ 83' 6.7

Dự bị 12

  1. 20E. Emegha ▲ 56' 6.9
  2. 10O. Kiteishvili ▲ 56' 7.2
  3. 13J. Jantscher ▲ 83' 6.9
  4. 28D. Schnegg ▲ 90'
  5. 18D. Oroz
  6. 41C. Giuliani
  7. 24S. Ingolitsch
  8. 32T. Schützenauer
  9. 6A. Borković
  10. 17V. Demaku
  11. 29M. Fuseini
  12. 37M. Wels
Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1J. Bijlow 6.9
  2. 4L. Geertruida 6.3
  3. 18G. Trauner 7.3
  4. 33D. Hancko 7.0
  5. 15M. López 7.2
  6. 8Q. Timber 6.9
  7. 17S. Szymański ▼ 68' 7.0
  8. 10O. Kökçü 7.0
  9. 7A. Jahanbakhsh ▼ 60' 7.2
  10. 9Danilo ▼ 85' 6.9
  11. 11J. Dilrosun 7.2

Dự bị 12

  1. 23P. Wålemark ▲ 60' 6.2
  2. 2M. Pedersen ▲ 68' 6.6
  3. 29S. Giménez ▲ 85' 6.3
  4. 21O. Marciano
  5. 24M. Benita
  6. 6J. Rasmussen
  7. 22T. Wellenreuther
  8. 30E. Bullaude
  9. 14Igor Paixão
  10. 19Q. Hartman
  11. 5F. Bjørkan
  12. 20M. Wieffer

Thống kê

013
440
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
3Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
362Chuyền bóng524
260Chuyền chính xác418
72%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 8 - 3 +5 15
1
Fenerbahçe S.K.
6 13 - 7 +6 14
1
Ferencvárosi TC
6 8 - 9 -1 10
1
Feyenoord
6 13 - 9 +4 8
1
Real Betis
6 12 - 4 +8 16
1
Real Sociedad
6 10 - 2 +8 15
1
Royale Union Saint-Gilloise
6 11 - 7 +4 13
1
SC Freiburg
6 13 - 3 +10 14
2
1. FC Union Berlin
6 4 - 2 +2 12
2
A.S. Roma
6 11 - 7 +4 10
2
FC Midtjylland
6 12 - 8 +4 8
2
FC Nantes
6 6 - 11 -5 9
2
Manchester United F.C.
6 10 - 3 +7 15
2
Monaco
6 9 - 8 +1 10
2
PSV Eindhoven
6 15 - 4 +11 13
2
Stade Rennais F.C.
6 11 - 8 +3 12
3
AEK Larnaca
6 7 - 10 -3 5
3
Bodo/Glimt
6 5 - 10 -5 4
3
FC Sheriff Tiraspol
6 4 - 10 -6 6
3
PFC Ludogorets Razgrad
6 8 - 9 -1 7
3
Qarabağ FK
6 9 - 5 +4 8
3
S.C. Braga
6 9 - 7 +2 10
3
S.S. Lazio
6 9 - 11 -2 8
3
Trabzonspor
6 11 - 9 +2 9
4
FC Dynamo Kyiv
6 5 - 11 -6 1
4
FC Zürich
6 5 - 16 -11 3
4
Helsingin Jalkapalloklubi
6 2 - 13 -11 1
4
Malmö FF
6 3 - 11 -8 0
4
Olympiakos Piraeus
6 2 - 11 -9 2
4
Omonia Nicosia
6 3 - 12 -9 0
4
Sao Đỏ Beograd
6 9 - 11 -2 6
4
SK Sturm Graz
6 4 - 10 -6 8
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

61Trận đấu60
116Ghi được134
57Thủng lưới75
1.9Bàn thắng mỗi trận2.23
25Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn37
54Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu