Feyenoord
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
SK Sturm Graz

Feyenoord vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 6-0 SK Sturm Graz tại UEFA Europa League, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 2, hòa 0, SK Sturm Graz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 8' Gregory Wüthrich
  2. 9' A. Jahanbakhsh · O. Kökçü 1-0
  3. 13' Jon Gorenc Stanković
  4. 19' I. Ljubic E. Emegha
  5. 31' D. Hancko · O. Idrissi 2-0
  6. 34' Danilo · M. López 3-0
  7. 41' A. Jahanbakhsh · J. Dilrosun 4-0
  8. HT4-0
  9. 46' D. Affengruber G. Wüthrich
  10. 46' D. Oroz J. Gorenc Stankovič
  11. 54' Alireza Jahanbakhsh
  12. 55' Q. Hartman M. López
  13. 63' C. Lang W. Bøving
  14. 64' P. Wålemark A. Jahanbakhsh
  15. 64' S. Giménez Danilo
  16. 66' S. Giménez · P. Wålemark 5-0
  17. 72' O. Kiteishvili T. Horvat
  18. 75' David Affengruber
  19. 75' M. Wieffer Q. Timber
  20. 75' E. Bullaude O. Kökçü
  21. 78' O. Idrissi · E. Bullaude 6-0
  22. FT6-0

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1J. Bijlow 7.5
  2. 2M. Pedersen 7.2
  3. 18G. Trauner 7.2
  4. 33D. Hancko 7.6
  5. 15M. López ▼ 55' 7.5
  6. 11J. Dilrosun 7.5
  7. 8Q. Timber ▼ 75' 6.5
  8. 10O. Kökçü ▼ 75' 7.2
  9. 7A. Jahanbakhsh ⚽2 ▼ 64' 8.3
  10. 9Danilo ▼ 64' 7.3
  11. 26O. Idrissi 8.0

Dự bị 11

  1. 19Q. Hartman ▲ 55' 7.0
  2. 23P. Wålemark ▲ 64' 6.9
  3. 29S. Giménez ▲ 64' 7.3
  4. 20M. Wieffer ▲ 75' 6.9
  5. 30E. Bullaude ▲ 75' 6.6
  6. 51D. Remie
  7. 24M. Benita
  8. 5F. Bjørkan
  9. 14Igor Paixão
  10. 22T. Wellenreuther
  11. 6J. Rasmussen
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 27J. Siebenhandl 5.2
  2. 22J. Gazibegović 5.3
  3. 5G. Wüthrich ▼ 46' 5.9
  4. 6A. Borković 6.0
  5. 44A. Danté 6.0
  6. 19T. Horvat ▼ 72' 6.2
  7. 4J. Gorenc Stankovič ▼ 46' 6.3
  8. 8A. Prass 6.9
  9. 15W. Bøving ▼ 63' 6.5
  10. 20E. Emegha ▼ 19' 6.3
  11. 11M. Sarkaria 6.9

Dự bị 12

  1. 30I. Ljubic ▲ 19' 6.9
  2. 42D. Affengruber ▲ 46' 6.3
  3. 18D. Oroz ▲ 46' 6.5
  4. 26C. Lang ▲ 63' 6.2
  5. 10O. Kiteishvili ▲ 72' 6.3
  6. 31L. Marić
  7. 32T. Schützenauer
  8. 29M. Fuseini
  9. 28D. Schnegg
  10. 24S. Ingolitsch
  11. 17V. Demaku
  12. 37M. Wels

Thống kê

007
430
71%Kiểm soát bóng29%
12Dứt điểm9
8Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
638Chuyền bóng252
551Chuyền chính xác164
86%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 8 - 3 +5 15
1
Fenerbahçe S.K.
6 13 - 7 +6 14
1
Ferencvárosi TC
6 8 - 9 -1 10
1
Feyenoord
6 13 - 9 +4 8
1
Real Betis
6 12 - 4 +8 16
1
Real Sociedad
6 10 - 2 +8 15
1
Royale Union Saint-Gilloise
6 11 - 7 +4 13
1
SC Freiburg
6 13 - 3 +10 14
2
1. FC Union Berlin
6 4 - 2 +2 12
2
A.S. Roma
6 11 - 7 +4 10
2
FC Midtjylland
6 12 - 8 +4 8
2
FC Nantes
6 6 - 11 -5 9
2
Manchester United F.C.
6 10 - 3 +7 15
2
Monaco
6 9 - 8 +1 10
2
PSV Eindhoven
6 15 - 4 +11 13
2
Stade Rennais F.C.
6 11 - 8 +3 12
3
AEK Larnaca
6 7 - 10 -3 5
3
Bodo/Glimt
6 5 - 10 -5 4
3
FC Sheriff Tiraspol
6 4 - 10 -6 6
3
PFC Ludogorets Razgrad
6 8 - 9 -1 7
3
Qarabağ FK
6 9 - 5 +4 8
3
S.C. Braga
6 9 - 7 +2 10
3
S.S. Lazio
6 9 - 11 -2 8
3
Trabzonspor
6 11 - 9 +2 9
4
FC Dynamo Kyiv
6 5 - 11 -6 1
4
FC Zürich
6 5 - 16 -11 3
4
Helsingin Jalkapalloklubi
6 2 - 13 -11 1
4
Malmö FF
6 3 - 11 -8 0
4
Olympiakos Piraeus
6 2 - 11 -9 2
4
Omonia Nicosia
6 3 - 12 -9 0
4
Sao Đỏ Beograd
6 9 - 11 -2 6
4
SK Sturm Graz
6 4 - 10 -6 8
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu61
134Ghi được116
75Thủng lưới57
2.23Bàn thắng mỗi trận1.9
20Giữ sạch lưới25
37Trên 2.5 bàn31
73Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu