Liverpool F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Madrid

Liverpool F.C. vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-1 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 4, hòa 0, Atlético Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 1
Trọng tài
Davide Massa, Italy
Phong độ
DDWWD Liverpool F.C.
WDWLL Atlético Madrid
  1. 17' 0-1 Marcos Llorente · Julián Álvarez
  2. 28' Alexis Mac Allister
  3. 40' Dominik Szoboszlai · Ronald Araujo 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' Alexis Mac Allister · Alexander Isak 2-1
  6. 51' Marc Pubill
  7. 59' Alejandro Grimaldo Lee Kang-In
  8. 59' Ademola Lookman Koke
  9. 60' Jeremie Frimpong Rio Ngumoha
  10. 60' Víctor Muñoz Bradley Barcola
  11. 69' Ryan Gravenberch Alexis Mac Allister
  12. 73' Jonathan David Alejandro Baena Rodríguez
  13. 77' Robin Le Normand Cristian Romero
  14. 77' Morten Hjulmand Pablo Barrios Rivas
  15. 88' Lewis Koumas Alexander Isak
  16. 88' Konstantinos Tsimikas Milos Kerkez
  17. FT2-1

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andoni Iraola
  1. 1Alisson Becker 6.8
  2. 33R. Araújo 6.7
  3. 5J. Jacquet 6.6
  4. 4V. van Dijk 6.7
  5. 6M. Kerkez ▼ 88' 6.8
  6. 8D. Szoboszlai 8.2
  7. 10A. Mac Allister ▼ 69' 7.6
  8. 29B. Barcola ▼ 60' 5.6
  9. 7F. Wirtz 6.9
  10. 73R. Ngumoha ▼ 60' 6.3
  11. 9A. Isak ▼ 88' 6.9

Dự bị 11

  1. 44L. Chambers
  2. 76J. Danns
  3. 30J. Frimpong ▲ 60' 6.1
  4. 38R. Gravenberch ▲ 69' 6.1
  5. 67L. Koumas ▲ 88' 6.5
  6. 25G. Mamardashvili
  7. 53J. McConnell
  8. 23Víctor Muñoz ▲ 60' 7.0
  9. 42T. Nyoni
  10. 21K. Tsimikas ▲ 88' 6.3
  11. 28F. Woodman
Atlético Madrid Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 6.1
  2. 18Marc Pubill 5.8
  3. 21C. Romero ▼ 77' 7.0
  4. 17D. Hancko 6.2
  5. 14Marcos Llorente 7.4
  6. 8Pablo Barrios 6.8
  7. 6Koke ▼ 59' 6.6
  8. 20G. Simeone 6.2
  9. 7Lee Kang-In ▼ 59' 6.3
  10. 10Álex Baena 6.6
  11. 19J. Álvarez 7.5

Dự bị 12

  1. 3O. Vargas
  2. 1J. Musso
  3. 4Rodrigo Mendoza
  4. 11A. Lookman ▲ 59' 6.3
  5. 24Robin Le Normand ▲ 77' 6.5
  6. 23M. Hjulmand ▲ 77' 6.1
  7. 22Álex Grimaldo ▲ 59' 6.7
  8. 27J. Dominguez
  9. 15J. David ▲ 73' 6.4
  10. 5J. Cardoso
  11. 46J. Castillo
  12. 30Dani Martínez

Thống kê

017
510
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm9
5Trúng đích4
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị5
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
421Chuyền bóng516
355Chuyền chính xác439

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

7Trận đấu9
10Ghi được16
8Thủng lưới15
1.43Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu