Liverpool F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlético Madrid

Liverpool F.C. vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-0 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 4, hòa 0, Atlético Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
DDDWW Liverpool F.C.
WDWLL Atlético Madrid
  1. 8' Mario Hermoso
  2. 13' Diogo Jota · T. Alexander-Arnold 1-0
  3. 15' Sadio Mané
  4. 21' S. Mané · T. Alexander-Arnold 2-0
  5. 36' Felipe
  6. 38' Koke
  7. 38' Luis Suárez
  8. HT2-0
  9. 46' Roberto Firmino S. Mané
  10. 49' Diogo Jota
  11. 52' João Félix
  12. 57' Luis Suárez
  13. 59' Thiago Alcântara Fabinho
  14. 59' H. Herrera L. Suárez
  15. 59' Renan Lodi João Félix
  16. 69' Š. Vrsaljko Y. Carrasco
  17. 69' Matheus Cunha Koke
  18. 75' Javier Serrano Á. Correa
  19. 78' T. Minamino A. Oxlade-Chamberlain
  20. 78' D. Origi Roberto Firmino
  21. 85' Diogo Jota
  22. 90'+2 Joël Matip
  23. 90'+4 N. Phillips T. Alexander-Arnold
  24. FT2-0

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 6.9
  2. 32J. Matip 7.2
  3. 4V. van Dijk 7.2
  4. 21K. Tsimikas 8.0
  5. 66T. Alexander-Arnold ⇢2 ▼ 90' 8.5
  6. 14J. Henderson 7.3
  7. 15A. Oxlade-Chamberlain ▼ 78' 8.0
  8. 3Fabinho ▼ 59' 7.2
  9. 11Mohamed Salah 7.5
  10. 10S. Mané ▼ 46' 7.3
  11. 20Diogo Jota 6.3

Dự bị 11

  1. 9Roberto Firmino ▲ 46' 6.7
  2. 6Thiago Alcântara ▲ 59' 7.2
  3. 18T. Minamino ▲ 78' 6.6
  4. 27D. Origi ▲ 78' 6.7
  5. 47N. Phillips ▲ 90'
  6. 80T. Morton
  7. 5I. Konaté
  8. 62C. Kelleher
  9. 13Adrián
  10. 76N. Williams
  11. 26A. Robertson
Atlético Madrid Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 6.9
  2. 23K. Trippier 6.9
  3. 18Felipe 5.2
  4. 2J. Giménez 6.2
  5. 22Hermoso 6.7
  6. 6Koke ▼ 69' 6.3
  7. 21Y. Carrasco ▼ 69' 6.5
  8. 5R. De Paul 6.3
  9. 9L. Suárez ▼ 59' 6.2
  10. 10Á. Correa ▼ 75' 6.5
  11. 7João Félix ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 16H. Herrera ▲ 59' 6.9
  2. 12Renan Lodi ▲ 59' 6.7
  3. 24Š. Vrsaljko ▲ 69' 6.9
  4. 19Matheus Cunha ▲ 69' 6.3
  5. 26Javier Serrano ▲ 75' 6.5
  6. 33Alejandro Iturbe
  7. 38Fran Gonzalez
  8. 1B. Lecomte
  9. 36Carlos Martín

Thống kê

035
341
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm5
6Trúng đích0
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
712Chuyền bóng262
649Chuyền chính xác189
91%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
6 20 - 5 +15 18
1
FC Bayern München
6 22 - 3 +19 18
1
Juventus F.C.
6 10 - 6 +4 15
1
Lille OSC
6 7 - 4 +3 11
1
Liverpool F.C.
6 17 - 6 +11 18
1
Manchester City F.C.
6 18 - 10 +8 12
1
Manchester United F.C.
6 11 - 8 +3 11
1
Real Madrid
6 14 - 3 +11 15
2
Atlético Madrid
6 7 - 8 -1 7
2
Chelsea F.C.
6 13 - 4 +9 13
2
FC Red Bull Salzburg
6 8 - 6 +2 10
2
Football Club Internazionale Milano
6 8 - 5 +3 10
2
Paris Saint-Germain
6 13 - 8 +5 11
2
S.L. Benfica
6 7 - 9 -2 8
2
Sporting CP
6 14 - 12 +2 9
2
Villarreal
6 12 - 9 +3 10
3
Atalanta
6 12 - 13 -1 6
3
Borussia Dortmund
6 10 - 11 -1 9
3
F.C. Barcelona
6 2 - 9 -7 7
3
F.C. Porto
6 4 - 11 -7 5
3
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 10 - 10 0 5
3
FC Sheriff Tiraspol
6 7 - 11 -4 7
3
RB Leipzig
6 15 - 14 +1 7
3
Sevilla F.C.
6 5 - 5 0 6
4
A.C. Milan
6 6 - 9 -3 4
4
Beşiktaş J.K.
6 3 - 19 -16 0
4
BSC Young Boys
6 7 - 12 -5 5
4
Club Brugge K.V.
6 6 - 20 -14 4
4
FC Dynamo Kyiv
6 1 - 11 -10 1
4
FC Shakhtar Donetsk
6 2 - 12 -10 2
4
Malmö FF
6 1 - 14 -13 1
4
VfL Wolfsburg
6 5 - 10 -5 5

So sánh

69Trận đấu57
158Ghi được87
55Thủng lưới64
2.29Bàn thắng mỗi trận1.53
34Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn30
84Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu