NEC Nijmegen
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Olympiakos Piraeus

NEC Nijmegen vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-1 Olympiakos Piraeus tại UEFA Champions League, 11 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 1, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 3rd Qualifying Round
Phong độ
LWLDL NEC Nijmegen
WWDWL Olympiakos Piraeus
  1. 12' Dani García
  2. 15' K. Fortounis Jota Silva
  3. 30' E. Mor S. Ouaissa
  4. 34' B. Pereira P. Sandler
  5. HT0-0
  6. 46' 0-1 A. El Kaabi
  7. 55' Rodinei
  8. 59' Gustavo Sá
  9. 61' C. Mouzakitis G. Sa
  10. 70' B. Linssen · D. Tadic 1-1
  11. 72' L. Scipioni D. Garcia
  12. 72' J. Roca G. Martins
  13. 79' Kostas Fortounis
  14. 80' Kostas Fortounis
  15. 88' Brayann Pereira
  16. 88' K. Sierhuis C. Bischoff
  17. 90'+4 Kaj Sierhuis
  18. 90'+4 Kaj Sierhuis
  19. 95' E. Mor · K. Sierhuis 2-1
  20. 103' Chiquinho
  21. 103' Z. Smajlovic P. Retsos
  22. 106' J. Monteiro B. Linssen
  23. 106' B. Nuytinck N. Lebreton
  24. 106' K. Kers
  25. 111' Lorenzo Scipioni
  26. FT2-1

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 6.9
  2. 21T. Storm 7.0
  3. 3P. Sandler ▼ 34' 7.0
  4. 24D. Fonville 7.2
  5. 6D. Nejasmic 7.2
  6. 25S. Ouaissa ▼ 30' 6.5
  7. 20N. Lebreton ▼ 106' 7.5
  8. 10D. Tadic 7.7
  9. 99C. Bischoff ▼ 88' 7.2
  10. 9T. Chery 5.9
  11. 30B. Linssen ▼ 106' 7.3

Dự bị 11

  1. 36F. Entius
  2. 38J. Geneste
  3. 35J. Monteiro ▲ 106' 6.5
  4. 8I. Hansen-Aaroen
  5. 17B. Nuytinck ▲ 106' 6.6
  6. 7E. Mor ▲ 30' 7.9
  7. 5T. Ouwejan
  8. 14K. Sierhuis ▲ 88' 6.9
  9. 11W. T. Willumsson
  10. 2B. Pereira ▲ 34' 6.9
  11. 34K. Kers ▲ 106' 6.5
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Mendilibar Jose
  1. 31B. Popovic 7.5
  2. 23Rodinei 7.2
  3. 45P. Retsos ▼ 103' 6.5
  4. 5L. Pirola 6.5
  5. 70B. Onyemaechi 6.3
  6. 14D. Garcia ▼ 72' 6.5
  7. 32S. Hezze 6.9
  8. 10G. Martins ▼ 72' 6.9
  9. 8G. Sa ▼ 61' 6.2
  10. 20Jota Silva ▼ 15' 6.6
  11. 9A. El Kaabi 7.2

Dự bị 12

  1. 1S. Ortega
  2. 91D. Stournaras
  3. 2M. Saliakas
  4. 16L. Scipioni ▲ 72' 6.3
  5. 96C. Mouzakitis ▲ 61' 6.7
  6. 77C. Filis
  7. 7K. Fortounis ▲ 15' 5.5
  8. 25P. Maffeo
  9. 22Chiquinho ▲ 103' 6.3
  10. 6D. Carmo
  11. 73J. Roca ▲ 72' 6.2
  12. 4Z. Smajlovic ▲ 103' 6.6

Thống kê

023
441
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm10
7Trúng đích2
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị2
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
603Chuyền bóng505
457Chuyền chính xác350
76%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

16Trận đấu15
29Ghi được22
29Thủng lưới16
1.81Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu